Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1400 SCITEK chính hãng

Liên hệ

Model; BSC-IIA2-1400

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1400 SCITEK

Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1400 SCITEK là thiết bị dành cho các phòng thí nghiệm vi sinh và sinh học có nhu cầu kiểm soát aerosol trong quá trình thao tác với mẫu. Thiết bị thuộc dòng Class II A2, kết hợp hệ thống lọc hiệu suất cao với cơ chế tuần hoàn và thải khí nhằm hỗ trợ bảo vệ người vận hành và môi trường khi sử dụng đúng quy trình.

Model này có kích thước ngoài rộng 1400 mm, kích thước khoang làm việc 1300 × 626 × 600 mm và bề mặt thao tác bằng thép không gỉ 304. Cấu hình gồm hai bộ lọc ULPA, màn hình cảm ứng LCD 7 inch, cửa kính điều khiển bằng motor và hệ thống cảnh báo vận hành.

Bên cạnh khả năng theo dõi luồng khí, tủ còn có chức năng ghi nhớ khi mất điện, hẹn giờ đèn UV và liên động giữa các bộ phận. Những tính năng này hỗ trợ người sử dụng giám sát trạng thái thiết bị và xây dựng quy trình vận hành phù hợp với yêu cầu của phòng thí nghiệm.

1. Tủ BSC-IIA2-1400 phù hợp với những ứng dụng nào?

Tủ an toàn sinh học Class II A2 được sử dụng trong các phòng thí nghiệm cần hạn chế nguy cơ phát tán các hạt aerosol sinh học có hại hoặc chưa xác định trong quá trình làm việc. Hệ thống luồng khí và lọc khí hỗ trợ kiểm soát các hạt trong phạm vi ứng dụng phù hợp với thiết kế của thiết bị.

BSC-IIA2-1400 SCITEK có thể được cân nhắc cho các môi trường như:

  • Phòng thí nghiệm vi sinh và sinh học.
  • Khu vực chuẩn bị, xử lý mẫu sinh học theo quy trình được phê duyệt.
  • Cơ sở nghiên cứu, đào tạo và kiểm nghiệm có nhu cầu sử dụng tủ an toàn sinh học Class II A2.
  • Phòng thí nghiệm cần theo dõi tình trạng dòng khí và bộ lọc trong quá trình vận hành.

Thiết bị được giới thiệu cho các nghiên cứu vi sinh trong điều kiện không có hóa chất bay hơi, hóa chất độc hại và chất phóng xạ. Trước khi lựa chọn, đơn vị sử dụng cần xác định rõ loại mẫu, mức độ nguy cơ và yêu cầu an toàn của quy trình để bảo đảm thiết bị phù hợp với mục đích dự kiến.

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1400 SCITEK
Tủ an toàn sinh học Class II A2 SCITEK BSC-IIA2-1400 cho phòng thí nghiệm vi sinh.

2. Ưu điểm kỹ thuật của tủ an toàn sinh học SCITEK BSC-IIA2-1400

Khoang làm việc rộng, thuận tiện bố trí mẫu

BSC-IIA2-1400 có kích thước ngoài 1400 × 780 × 2130 mm và khoang làm việc 1300 × 626 × 600 mm. Không gian bên trong hỗ trợ bố trí dụng cụ và vật tư cần thiết cho các thao tác phù hợp, đồng thời giúp người dùng chủ động sắp xếp khu vực làm việc theo quy trình.

Chiều cao bề mặt làm việc là 800 mm. Khi lắp đặt, cần kiểm tra diện tích sàn, chiều cao trần, lối vận chuyển và khoảng trống cần thiết để bảo trì. Việc bố trí thiết bị cũng nên hạn chế các yếu tố bên ngoài có thể gây nhiễu luồng khí.

Hai bộ lọc ULPA hiệu suất cao

Tủ được trang bị hai bộ lọc ULPA với hiệu suất công bố đạt ≥99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 µm. Hệ thống lọc đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hạt trong luồng khí khi thiết bị được lắp đặt và vận hành đúng cách.

Thiết bị có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc, giúp người dùng theo dõi tình trạng sử dụng và chủ động lên kế hoạch kiểm tra, bảo dưỡng hoặc thay thế. Hiệu quả bảo vệ thực tế còn phụ thuộc vào độ kín của hệ thống, tình trạng bộ lọc, điều kiện lắp đặt và việc kiểm tra hiệu năng định kỳ.

Tự động điều chỉnh dòng khí

Chức năng tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí hỗ trợ duy trì điều kiện vận hành theo thiết kế. Theo thông số cung cấp, vận tốc dòng khí xuống đạt 0,35 m/s ± 0,025 m/s, còn vận tốc dòng khí vào đạt 0,52 m/s ± 0,025 m/s.

Tỷ lệ dòng khí được công bố gồm 70% khí tuần hoàn và 30% khí thải. Lưu lượng khí vào và lưu lượng khí thải đều đạt 486 m³/h; lưu lượng dòng khí xuống đạt 983 m³/h. Các giá trị này cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức và xác nhận trong quá trình nghiệm thu thiết bị.

Màn hình cảm ứng và cảnh báo trực quan

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch hỗ trợ theo dõi trạng thái hoạt động của tủ. Hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh giúp người vận hành nhận biết các tình huống cần chú ý, bao gồm:

  • Vận tốc dòng khí bất thường.
  • Lỗi bộ lọc ULPA.
  • Lỗi đèn UV.
  • Cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.

Khi xuất hiện cảnh báo, người dùng cần tuân thủ hướng dẫn vận hành và quy trình an toàn của phòng thí nghiệm. Không nên tiếp tục thao tác với mẫu khi điều kiện bảo vệ chưa được xác nhận.

Liên động giữa các bộ phận

BSC-IIA2-1400 có các chức năng liên động giữa đèn UV và cửa kính phía trước; đèn UV với quạt, đèn LED; cũng như quạt và cửa kính phía trước. Cơ chế này hỗ trợ hạn chế những trạng thái hoạt động không phù hợp giữa các bộ phận.

Ngoài ra, chức năng ghi nhớ khi mất điện hỗ trợ quá trình quản lý vận hành. Sau khi nguồn điện được khôi phục, người dùng vẫn cần kiểm tra trạng thái thiết bị và xác nhận điều kiện an toàn trước khi tiếp tục công việc.

Đèn UV có hẹn giờ và hệ thống chiếu sáng LED

Thiết bị sử dụng một đèn UV công suất 30 W, bước sóng phát xạ 253,7 nm, có chức năng hẹn giờ và chỉ báo tuổi thọ. Hệ thống chiếu sáng làm việc gồm hai đèn LED công suất 24 W mỗi đèn, với độ chiếu sáng công bố ≥1000 Lux.

Đèn UV cần được vận hành theo quy trình đã phê duyệt, khi khu vực chiếu xạ không có người và các điều kiện liên động được đáp ứng. Không sử dụng đèn UV như biện pháp thay thế hoàn toàn cho việc vệ sinh, khử nhiễm hoặc quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.

3. Vật liệu chế tạo và thiết kế vận hành

Phần thân tủ được chế tạo từ thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn theo thông tin sản phẩm. Bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304, hỗ trợ vệ sinh và bảo dưỡng theo quy trình phù hợp của phòng thí nghiệm.

Cửa kính phía trước sử dụng cơ cấu điều khiển bằng motor, kính cường lực có độ dày ≥5 mm và khả năng chống UV theo thông số được cung cấp. Độ mở kiểm tra có chiều cao an toàn 200 mm (8 inch), trong khi độ mở tối đa là 400 mm. Người vận hành cần duy trì cửa ở độ cao làm việc phù hợp và chú ý các cảnh báo liên quan.

Tủ có độ ồn công bố ≤65 dB(A), công suất tiêu thụ tối đa 750 W (không bao gồm tải của ổ cắm) và công suất quạt 650 W. Các thông số này hữu ích khi lập kế hoạch bố trí thiết bị, nguồn điện và điều kiện vận hành trong phòng thí nghiệm.

4. Thông số kỹ thuật BSC-IIA2-1400 SCITEK

Thông tin chung và kích thước

  • Model: BSC-IIA2-1400
  • Thương hiệu: SCITEK
  • Loại tủ: Tủ an toàn sinh học Class II A2
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1400 × 780 × 2130 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1300 × 626 × 600 mm
  • Độ mở kiểm tra: chiều cao an toàn 200 mm (8 inch)
  • Độ mở tối đa: 400 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 800 mm
  • Màn hình: LCD cảm ứng 7 inch
  • Cấp độ sạch công bố: Class 10 (ISO 14644.1 Class 4)

Thông số luồng khí

  • Chế độ dòng khí: 70% khí tuần hoàn, 30% khí thải
  • Vận tốc dòng khí xuống: 0,35 m/s ± 0,025 m/s
  • Vận tốc dòng khí vào: 0,52 m/s ± 0,025 m/s
  • Lưu lượng khí vào: 486 m³/h (286 CFM)
  • Lưu lượng dòng khí xuống: 983 m³/h (579 CFM)
  • Lưu lượng khí thải: 486 m³/h (286 CFM)

Bộ lọc và hệ thống cảnh báo

  • Bộ lọc: 2 bộ lọc ULPA
  • Hiệu suất lọc công bố: ≥99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 µm
  • Chỉ báo tuổi thọ bộ lọc: Có
  • Cảnh báo: vận tốc dòng khí bất thường; lỗi bộ lọc ULPA; lỗi đèn UV; cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn
  • Tính năng an toàn: tự động điều chỉnh dòng khí, ghi nhớ khi mất điện và liên động giữa các bộ phận

Chiếu sáng và cửa kính

  • Đèn UV: 30 W × 1
  • Bước sóng UV: 253,7 nm
  • Chức năng UV: hẹn giờ và chỉ báo tuổi thọ
  • Đèn LED: 24 W × 2
  • Độ chiếu sáng: ≥1000 Lux
  • Cửa kính phía trước: điều khiển bằng motor
  • Vật liệu cửa kính: kính cường lực ≥5 mm, chống UV

Điện năng và độ ồn

  • Công suất tiêu thụ tối đa: 750 W, không bao gồm công suất tải của ổ cắm
  • Công suất quạt: 650 W
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; hoặc 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ ồn: ≤65 dB(A)

Vật liệu, phụ kiện và vận chuyển

  • Thân tủ: thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Bề mặt làm việc: thép không gỉ 304
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: chân đế; cảm biến vận tốc khí; bộ lọc ULPA; màn hình cảm ứng LCD; 2 đèn LED; 1 đèn UV; 2 ổ cắm chống nước; cửa kính phía trước điều khiển bằng motor; bánh xe Footmaster; công tắc chân; điều khiển van khí điện; giao diện RS485; giá đựng tài liệu từ tính
  • Phụ kiện tùy chọn: đèn LED điều chỉnh độ sáng; vòi khí; vòi nước; thanh treo truyền dịch có móc; chân đế điều chỉnh thủ công; tựa tay; cửa kính bên; quạt EC
  • Khối lượng tịnh: 263 kg
  • Khối lượng cả bì: 313 kg
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 1550 × 1120 × 1710 mm
  • Thể tích vận chuyển: 3 m³

Lưu ý: Thông số kỹ thuật được trình bày theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Cần xác nhận lại tài liệu chính thức, cấu hình và phụ kiện với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

5. Phụ kiện tiêu chuẩn và phụ kiện tùy chọn

BSC-IIA2-1400 được liệt kê với các phụ kiện tiêu chuẩn phục vụ vận hành và theo dõi thiết bị, bao gồm cảm biến vận tốc khí, bộ lọc ULPA, màn hình cảm ứng LCD, đèn LED, đèn UV, ổ cắm chống nước, công tắc chân, giao diện RS485 và các bộ phận đi kèm theo cấu hình.

Tùy theo nhu cầu, người dùng có thể cân nhắc các phụ kiện tùy chọn như vòi khí, vòi nước, đèn LED điều chỉnh độ sáng, thanh treo truyền dịch có móc, tựa tay, cửa kính bên hoặc quạt EC. Cần xác nhận khả năng tương thích, phạm vi cung cấp và chi phí của từng phụ kiện trước khi chốt cấu hình.

Khi yêu cầu báo giá, nên đề nghị nhà cung cấp ghi rõ model, số lượng, phụ kiện tiêu chuẩn, phụ kiện tùy chọn, điều kiện giao hàng, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, bảo hành và dịch vụ kiểm tra thiết bị.

6. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng

Để lựa chọn và vận hành tủ phù hợp, phòng thí nghiệm nên thực hiện các bước sau:

  • Xác định loại mẫu và quy trình thao tác trước khi chọn thiết bị.
  • Kiểm tra kích thước vị trí lắp đặt và đường vận chuyển do tủ có khối lượng tịnh 263 kg.
  • Bố trí thiết bị tại vị trí phù hợp, hạn chế luồng gió bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động của tủ.
  • Kiểm tra, xác nhận hiệu năng theo hướng dẫn của nhà sản xuất sau khi lắp đặt.
  • Theo dõi cảnh báo, tuổi thọ bộ lọc và đèn UV theo kế hoạch bảo trì.
  • Chỉ thực hiện thay bộ lọc hoặc bảo dưỡng khi có quy trình an toàn và nhân sự được đào tạo phù hợp.
  • Không dùng thiết bị cho hóa chất bay hơi, hóa chất độc hại hoặc chất phóng xạ nếu chưa được xác nhận rõ ràng về tính phù hợp.

7. Câu hỏi thường gặp về tủ BSC-IIA2-1400

BSC-IIA2-1400 là tủ an toàn sinh học loại nào?

Đây là tủ an toàn sinh học Class II A2 của thương hiệu SCITEK, dành cho các ứng dụng phù hợp trong phòng thí nghiệm vi sinh và sinh học.

Tủ BSC-IIA2-1400 sử dụng bộ lọc gì?

Thiết bị được cung cấp thông tin với hai bộ lọc ULPA, hiệu suất công bố ≥99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 µm và có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc.

Tủ có những tính năng cảnh báo nào?

Tủ cảnh báo khi vận tốc dòng khí bất thường, bộ lọc ULPA gặp lỗi, đèn UV gặp lỗi hoặc cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn. Thiết bị cũng có các chức năng liên động giữa đèn UV, cửa kính, quạt và đèn LED.

Có thể lựa chọn thêm phụ kiện cho model này không?

Có. Các phụ kiện tùy chọn được liệt kê gồm vòi khí, vòi nước, đèn LED điều chỉnh độ sáng, thanh treo truyền dịch có móc, tựa tay, cửa kính bên và quạt EC. Nên xác nhận cấu hình tương thích và giá phụ kiện với nhà cung cấp.

Liên hệ tư vấn và báo giá BSC-IIA2-1400 SCITEK

Nếu quý khách đang tìm kiếm tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1400 SCITEK cho phòng thí nghiệm, hãy liên hệ để được hỗ trợ tư vấn thông số, cấu hình, phụ kiện và phương án cung cấp phù hợp với nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ:

Quý khách có thể gửi yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và địa điểm lắp đặt để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình. Giá bán, tình trạng hàng, thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành sẽ được xác nhận theo báo giá cụ thể.