Tủ an toàn thuốc độc tế bào BSC-II-1300C SCITEK

Liên hệ

Model: BSC-II-1300C

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào BSC-II-1300C SCITEK

Tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào BSC-II-1300C SCITEK là thiết bị chuyên dụng dành cho các phòng thí nghiệm cần kiểm soát nguy cơ phơi nhiễm khi làm việc với thuốc chống ung thư, hoạt chất gây độc tế bào và các mẫu sinh học có mức độ nguy hại cao. Thiết bị được thiết kế với khoang thao tác có kiểm soát dòng khí, hệ thống lọc hiệu suất cao và cơ chế giám sát trạng thái vận hành nhằm hỗ trợ bảo vệ người sử dụng và môi trường làm việc.

So với các model có khoang thao tác nhỏ hơn trong cùng dòng sản phẩm, BSC-II-1300C sở hữu kích thước ngoài 1380 × 760 × 2100 mm và kích thước trong 1220 × 600 × 630 mm. Không gian làm việc này phù hợp để các đơn vị cân nhắc khi bố trí dụng cụ, vật tư và mẫu phục vụ quy trình thao tác chuyên biệt.

Thiết bị tích hợp màn hình cảm ứng LCD 7 inch, hệ thống lọc khí cấp và xử lý khí thải nhiều cấp, cửa kính phía trước điều khiển bằng motor cùng các chức năng cảnh báo. Đây là những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào cho phòng nghiên cứu dược phẩm, công nghệ sinh học hoặc cơ sở thực hiện các quy trình liên quan.

Tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào BSC-II-1300C SCITEK
Tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào SCITEK model BSC-II-1300C.

Ứng dụng của tủ an toàn thuốc độc tế bào BSC-II-1300C

Chuẩn bị và pha chế thuốc chống ung thư

Các hoạt chất sử dụng trong thuốc chống ung thư có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng khi tiếp xúc ngoài ý muốn. BSC-II-1300C được thiết kế để hỗ trợ kiểm soát môi trường thao tác và giảm nguy cơ phát tán các hạt aerosol trong những quy trình phù hợp với cấu hình thiết bị.

Tại các đơn vị dược phẩm hoặc cơ sở y tế, việc lựa chọn thiết bị cần đi kèm đánh giá đặc tính hoạt chất, quy trình pha chế và phương án kiểm soát phơi nhiễm. Người dùng cần xác nhận khả năng đáp ứng của model đối với từng loại thuốc cụ thể trước khi đưa vào sử dụng.

Nghiên cứu độc tính và vi sinh

Thiết bị có thể được xem xét cho một số hoạt động nghiên cứu độc tính, vi sinh, sinh học phân tử và xử lý mẫu sinh học nguy cơ cao. Những ứng dụng liên quan đến virus hoặc tác nhân sinh học phải được đánh giá theo cấp độ nguy cơ, yêu cầu an toàn sinh học và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Thí nghiệm công nghệ sinh học và chỉnh sửa gen

Các quy trình chỉnh sửa gen như CRISPR/Cas9 có thể bao gồm nhiều bước xử lý mẫu và thuốc thử. Tủ tạo khu vực làm việc được kiểm soát, hỗ trợ tổ chức quy trình thí nghiệm trong môi trường phòng lab chuyên dụng. Việc sử dụng thực tế cần căn cứ vào đặc tính sinh học của mẫu và yêu cầu bảo vệ cụ thể.

Xử lý thuốc thử trong nghiên cứu dược phẩm

BSC-II-1300C có thể được cân nhắc cho các công việc xử lý thuốc thử có nguy cơ cao trong phòng thí nghiệm dược phẩm và công nghệ sinh học. Đối với hóa chất dễ bay hơi, khí độc hoặc dung môi nguy hiểm, cần xác nhận khả năng tương thích của hệ thống lọc, phương án thải khí và giới hạn sử dụng của thiết bị.

Đặc điểm nổi bật của BSC-II-1300C SCITEK

Khoang thao tác rộng, thuận tiện bố trí mẫu

Với kích thước trong 1220 × 600 × 630 mm, tủ cung cấp không gian làm việc để bố trí các dụng cụ và vật tư cần thiết cho quy trình thí nghiệm. Chiều cao bề mặt làm việc 800 mm hỗ trợ bố trí thiết bị theo mặt bằng phòng lab.

Khi thiết kế vị trí lắp đặt, cần tính đến kích thước tổng thể, khoảng trống phục vụ bảo trì, đường vận chuyển và yêu cầu thông gió của phòng thí nghiệm.

Hệ thống lọc ULPA và HEPA nhiều cấp

Tủ sử dụng bộ lọc ULPA cho khí cấp với hiệu suất công bố trên 99,9995% đối với hạt có kích thước 0,1–0,3 μm. Hệ thống khí thải được mô tả gồm bộ lọc ULPA cấp 1, hiệu suất 99,9995% tại 0,1–0,3 μm, và bộ lọc HEPA cấp 2, hiệu suất 99,995% tại 0,3 μm.

Hệ thống lọc hỗ trợ kiểm soát các hạt trong không khí theo thông số công bố. Tuy nhiên, hiệu suất lọc hạt không đồng nghĩa với khả năng loại bỏ hơi hóa chất hoặc khí độc. Đối với thuốc độc tế bào có thành phần dễ bay hơi, cần xác nhận cấu hình thải khí và hướng dẫn sử dụng chính thức từ nhà sản xuất.

Kiểm soát dòng khí trong quá trình vận hành

BSC-II-1300C có vận tốc dòng khí xuống 0,33 ± 0,025 m/s và vận tốc dòng khí vào 0,53 ± 0,025 m/s. Lưu lượng khí thải được công bố là 465 m³/h.

Các thông số dòng khí là căn cứ quan trọng khi đánh giá điều kiện vận hành. Thiết bị cần được lắp đặt, kiểm tra và xác nhận hiệu suất theo hướng dẫn kỹ thuật, đặc biệt sau khi thay bộ lọc hoặc thực hiện bảo trì.

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch

Bảng điều khiển sử dụng màn hình cảm ứng LCD 7 inch tích hợp bộ vi xử lý. Thông tin độ ẩm và nhiệt độ có thể được hiển thị trên bảng điều khiển theo dữ liệu sản phẩm.

Giao diện tập trung giúp người vận hành theo dõi trạng thái thiết bị và nhận biết các cảnh báo trong quá trình sử dụng. Đây là tính năng hữu ích đối với những phòng thí nghiệm cần kiểm soát quy trình thao tác có hệ thống.

Cảnh báo hỗ trợ giám sát an toàn

Thiết bị có các cảnh báo liên quan đến vận tốc dòng khí bất thường, yêu cầu thay bộ lọc, vị trí cửa kính phía trước không an toàn và áp suất bộ lọc cao. Những chức năng này giúp người vận hành phát hiện tình trạng cần kiểm tra, từ đó thực hiện biện pháp xử lý theo quy trình vận hành được phê duyệt.

Cảnh báo không thay thế việc kiểm tra thiết bị định kỳ hoặc quy trình ứng phó sự cố tại phòng thí nghiệm.

Cửa kính điều khiển bằng motor

Cửa kính phía trước được điều khiển bằng motor, sử dụng kính cường lực có độ dày từ 5 mm và có khả năng chống UV theo thông tin được cung cấp. Chiều cao mở an toàn là 200 mm, trong khi độ mở tối đa đạt 440 mm.

Cơ cấu điều khiển hỗ trợ thao tác đóng mở thuận tiện. Người dùng cần duy trì cửa kính tại vị trí làm việc quy định và tuân thủ hướng dẫn vận hành để bảo đảm điều kiện dòng khí thiết kế.

Vật liệu và hệ thống chiếu sáng

Thân tủ được chế tạo từ thép cán nguội phủ sơn bột kháng khuẩn; bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304. Vật liệu này hỗ trợ vệ sinh bề mặt theo quy trình phù hợp với loại hóa chất và mẫu được xử lý.

Hệ thống chiếu sáng gồm một đèn UV công suất 30 W, bước sóng 253,7 nm, và hai đèn LED 16 W. Đèn UV có chỉ báo tuổi thọ và bộ hẹn giờ. Độ rọi làm việc được công bố từ 1000 lux trở lên.

Đèn UV chỉ được bật theo quy trình an toàn, khi không có người tiếp xúc trực tiếp với tia UV. Việc khử nhiễm vẫn phải thực hiện theo phương pháp được phê duyệt cho từng loại mẫu và hóa chất.

Thông số kỹ thuật tủ BSC-II-1300C SCITEK

  • Thương hiệu: SCITEK
  • Model: BSC-II-1300C
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1380 × 760 × 2100 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1220 × 600 × 630 mm
  • Chiều cao mở an toàn: 200 mm (8 inch)
  • Độ mở tối đa: 440 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 800 mm
  • Màn hình điều khiển: Cảm ứng LCD 7 inch, tích hợp bộ vi xử lý
  • Thông tin hiển thị: Độ ẩm và nhiệt độ theo cấu hình được cung cấp
  • Cảnh báo: Vận tốc dòng khí bất thường, yêu cầu thay bộ lọc, cửa kính ở độ cao không an toàn, áp suất bộ lọc cao
  • Vận tốc dòng khí xuống: 0,33 ± 0,025 m/s
  • Vận tốc dòng khí vào: 0,53 ± 0,025 m/s
  • Lưu lượng khí thải: 465 m³/h
  • Bộ lọc cấp khí: ULPA, hiệu suất trên 99,9995% với hạt 0,1–0,3 μm
  • Bộ lọc khí thải cấp 1: ULPA, hiệu suất 99,9995% với hạt 0,1–0,3 μm
  • Bộ lọc khí thải cấp 2: HEPA, hiệu suất 99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm
  • Vật liệu thân tủ: Thép cán nguội phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304
  • Cửa kính phía trước: Điều khiển bằng motor, kính cường lực ≥ 5 mm, chống UV
  • Đèn UV: 30 W × 1, bước sóng 253,7 nm, có chỉ báo tuổi thọ và hẹn giờ
  • Đèn LED: 16 W × 2
  • Ổ cắm chống nước: 2 ổ, tổng tải ≤ 500 W
  • Công suất tiêu thụ: 900 W, không bao gồm tải của ổ cắm
  • Nguồn điện: AC 220 ± 10% V, 50/60 Hz; 110 ± 10% V, 60 Hz
  • Độ rọi: ≥ 1000 lux
  • Độ ồn: ≤ 67 dB
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Chân đế, van xả, 2 ổ cắm chống nước, 2 đèn LED, 1 đèn UV, 1 vòi nước, 1 vòi khí, bánh xe Footmaster, cảm biến vận tốc khí
  • Phụ kiện tùy chọn: Cửa kính bên, quạt EC
  • Khối lượng bộ phận chính: 335 kg
  • Khối lượng bộ phận lọc phía dưới: 80 kg
  • Kích thước vận chuyển bộ phận chính (R × S × C): 1420 × 1080 × 1770 mm
  • Kích thước vận chuyển bộ phận lọc phía dưới (R × S × C): 1290 × 550 × 860 mm
  • Thể tích vận chuyển: 3,3 m³

Thông số kỹ thuật được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm cung cấp. Vui lòng đối chiếu tài liệu chính thức của nhà sản xuất để xác nhận cấu hình, điện áp, hiệu suất lọc và các yêu cầu lắp đặt trước khi đặt hàng.

Lưu ý khi lựa chọn tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào

Trước khi mua thiết bị, phòng thí nghiệm cần xác định loại thuốc hoặc hoạt chất sẽ sử dụng, đặc tính bay hơi, mức độ độc tính, yêu cầu bảo vệ người thao tác và phương án xử lý khí thải. Đây là những yếu tố quan trọng để lựa chọn đúng cấu hình, tránh sử dụng thiết bị ngoài phạm vi thiết kế.

Đối với các chất dễ bay hơi hoặc hóa chất độc, không nên mặc định bộ lọc ULPA và HEPA có thể giữ lại hơi hóa chất. Cần xác nhận với nhà sản xuất về tính tương thích hóa chất, phương án xả khí và các điều kiện vận hành bắt buộc.

Ngoài ra, nên quan tâm đến việc kiểm tra dòng khí, kiểm định hiệu suất lọc, thay thế bộ lọc theo hướng dẫn và đào tạo người vận hành. Những yếu tố này góp phần duy trì hiệu quả bảo vệ trong suốt vòng đời thiết bị.

Tư vấn và báo giá tủ an toàn thuốc độc tế bào BSC-II-1300C SCITEK

Nếu bạn đang tìm kiếm tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào cho phòng thí nghiệm dược phẩm, cơ sở nghiên cứu hoặc đơn vị công nghệ sinh học, BSC-II-1300C SCITEK là model có thể đưa vào danh sách đánh giá dựa trên kích thước khoang thao tác, cấu hình lọc và các chức năng giám sát.

Để được tư vấn cấu hình và báo giá theo nhu cầu sử dụng, vui lòng liên hệ:

Liên hệ để được hỗ trợ tra cứu thông số, xác nhận cấu hình và lựa chọn giải pháp thiết bị phù hợp với quy trình của phòng thí nghiệm.