Tủ hút khí độc FMH-1000DL(II) SCITEK không ống dẫn

Liên hệ

Model: FMH-1000DL(II)

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ hút khí độc FMH-1000DL(II) SCITEK – Thiết kế không ống dẫn, khoang thao tác rộng 1000 mm

Trong môi trường phòng thí nghiệm, các hoạt động pha chế, phân tích và xử lý hóa chất có thể phát sinh hơi dung môi, khí độc hoặc các hợp chất dễ bay hơi. Nếu không được kiểm soát phù hợp, những chất này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nhân viên và chất lượng môi trường làm việc. Vì vậy, lựa chọn thiết bị hút và xử lý không khí phù hợp là một trong những yêu cầu quan trọng khi xây dựng phòng thí nghiệm hiện đại.

Tủ hút khí độc không ống dẫn FMH-1000DL(II) SCITEK là thiết bị được thiết kế để hỗ trợ kiểm soát các chất ô nhiễm phát sinh trong quá trình thao tác hóa chất. Sản phẩm thuộc dòng FMH-DL, sử dụng hệ thống lọc tích hợp thay cho phương án dẫn khí thải qua đường ống cố định ra bên ngoài.

Với chiều rộng thân máy 1.000 mm, khoang làm việc có kích thước 980 × 570 × 775 mm, model FMH-1000DL(II) cung cấp không gian thao tác rộng rãi hơn so với các phiên bản có kích thước nhỏ hơn. Thiết bị còn được trang bị màn hình cảm ứng LCD 7 inch, hệ thống giám sát VOC bằng hai đầu dò và cơ chế điều khiển vận tốc dòng khí vòng kín tự động.

Đây là giải pháp đáng cân nhắc cho các đơn vị cần bố trí tủ hút khí độc có hệ thống lọc tuần hoàn, khả năng giám sát trạng thái vận hành và cấu hình vật liệu lọc theo đặc điểm hóa chất sử dụng.

Tủ hút khí độc không ống dẫn FMH-1000DL(II) SCITEK màn hình cảm ứng
FMH-1000DL(II) – Tủ hút khí độc không ống dẫn với khoang làm việc rộng 1000 mm

FMH-1000DL(II) – Tủ hút khí độc không ống dẫn với khoang làm việc rộng

Khác với các dòng tủ hút khí độc truyền thống sử dụng hệ thống đường ống để đưa khí thải ra ngoài, FMH-1000DL(II) được thiết kế theo nguyên lý lọc tuần hoàn. Không khí phát sinh trong khoang thao tác được hút qua hệ thống lọc tích hợp, sau đó được xử lý bằng các vật liệu lọc tương ứng trước khi tuần hoàn trở lại môi trường phòng.

Cấu hình cơ bản bao gồm một bộ lọc sơ cấp và một nhóm bộ lọc than hoạt tính. Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ lựa chọn các mô-đun lọc chuyên dụng nhằm đáp ứng đặc tính của từng nhóm hóa chất.

Một ưu điểm đáng chú ý của model này là kích thước khoang làm việc gần 1 m chiều rộng. Không gian này tạo điều kiện thuận lợi khi bố trí dụng cụ, bình chứa và các vật tư phục vụ thao tác thí nghiệm.

Thân máy có chiều rộng 1.000 mm, kết hợp tủ chân đế đồng bộ giúp thiết bị có kết cấu hoàn chỉnh khi lắp đặt tại phòng thí nghiệm.

Công nghệ giám sát và kiểm soát vận hành thông minh

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch

Tủ hút khí độc SCITEK FMH-1000DL(II) được tích hợp màn hình cảm ứng LCD 7 inch, hỗ trợ người sử dụng theo dõi các thông tin vận hành trên cùng một giao diện.

Màn hình giúp hiển thị các thông số môi trường và tình trạng hoạt động của thiết bị. Người vận hành có thể quan sát các cảnh báo liên quan đến bộ lọc, cảm biến VOC và hệ thống quạt để chủ động kiểm tra khi cần thiết.

Thiết kế điều khiển cảm ứng giúp thao tác thuận tiện, đồng thời nâng cao khả năng giám sát trong quá trình sử dụng hằng ngày.

Hai đầu dò VOC hỗ trợ giám sát chất lượng không khí

Một trong những điểm khác biệt của dòng FMH-DL là hệ thống cảnh báo bão hòa bộ lọc được tích hợp hai đầu dò VOC.

Cụ thể:

  • Đầu dò thứ nhất theo dõi chất lượng không khí trong phòng thí nghiệm.
  • Đầu dò thứ hai hỗ trợ giám sát trạng thái bão hòa của bộ lọc.
  • Hệ thống cho phép thiết lập ngưỡng cảnh báo theo cấu hình vận hành.
  • Khi giá trị giám sát vượt ngưỡng cài đặt, thiết bị phát tín hiệu cảnh báo.
  • Nếu tình trạng vượt ngưỡng kéo dài, người sử dụng cần kiểm tra và xem xét thay thế bộ lọc.

Nhờ cơ chế này, nhân viên phòng thí nghiệm có thể chủ động theo dõi tình trạng hệ thống lọc thay vì chỉ dựa vào thời gian sử dụng ước tính.

Cần lưu ý rằng cảm biến VOC có phạm vi đáp ứng nhất định, không thay thế thiết bị phân tích định danh hóa chất và không đảm bảo phát hiện mọi chất độc trong không khí.

Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực

Thiết bị được trang bị hệ thống giám sát nhiệt độ và độ ẩm môi trường, hiển thị trực tiếp trên màn hình điều khiển.

Người sử dụng có thể thiết lập các giá trị cảnh báo để nhận biết khi thông số môi trường vượt giới hạn đã cài đặt. Tính năng này hỗ trợ theo dõi điều kiện xung quanh thiết bị và giúp quá trình vận hành được kiểm soát tốt hơn.

Việc tích hợp thông tin nhiệt độ, độ ẩm trên giao diện điều khiển cũng giúp người dùng thuận tiện hơn khi kiểm tra thiết bị trước và trong quá trình thí nghiệm.

Điều khiển vận tốc dòng khí vòng kín tự động

FMH-1000DL(II) sử dụng hệ thống điều khiển vận tốc dòng khí vòng kín tự động, kết hợp cảm biến vận tốc khí để hỗ trợ theo dõi và điều chỉnh hoạt động của hệ thống quạt.

Vận tốc dòng khí được thiết kế trong khoảng 0,4–0,6 m/s, với lưu lượng khí công bố 130 m³/h.

Bên cạnh khả năng điều chỉnh dòng khí, thiết bị còn có cảnh báo lỗi hệ thống quạt. Khi phát sinh bất thường, người vận hành có thể nhận biết thông qua tín hiệu cảnh báo để tiến hành kiểm tra.

Tích hợp giao diện API

Không chỉ phục vụ thao tác độc lập, FMH-1000DL(II) còn cung cấp giao diện API và hỗ trợ kết nối với nền tảng của bên thứ ba.

Tính năng này tạo điều kiện thuận lợi cho những đơn vị có nhu cầu tích hợp thiết bị vào hệ thống quản lý phòng thí nghiệm hoặc nền tảng giám sát thiết bị tập trung. Khả năng tích hợp thực tế phụ thuộc vào giao thức và mức độ tương thích của hệ thống bên ngoài.

Hệ thống lọc đa dạng, đáp ứng nhiều yêu cầu thí nghiệm

Khả năng lựa chọn vật liệu lọc là yếu tố quan trọng đối với tủ hút khí độc không ống dẫn. FMH-1000DL(II) được thiết kế để hỗ trợ nhiều loại bộ lọc, giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với thành phần hóa chất phát sinh.

Các lựa chọn bộ lọc bao gồm:

  • Bộ lọc hữu cơ: Dành cho các ứng dụng có phát sinh những thành phần như CH₂O, H₂S, R-SH, CH₃CHO, SO₂, NOₓ, O₃ và VOCs, tùy khả năng hấp phụ của vật liệu.
  • Bộ lọc khí axit: Hỗ trợ xử lý các thành phần như H₂S, SO₂, NOₓ, HCl và HBr.
  • Bộ lọc khí kiềm: Sử dụng cho các ứng dụng có phát sinh NH₃, CH₃NH₂, (CH₃)₃N và các khí kiềm tương thích.
  • Bộ lọc khí clo: Dành cho nhu cầu xử lý khí Cl₂ với vật liệu lọc chuyên dụng.
  • Bộ lọc HEPA H14: Hỗ trợ giữ lại các hạt bụi và tiểu phân trong không khí theo cấp hiệu suất của bộ lọc.

Thiết bị hỗ trợ tối đa hai nhóm bộ lọc, tương ứng hai bộ. Trong cùng một nhóm, các bộ lọc phải có cùng chủng loại. Người dùng có thể lựa chọn tối đa hai loại bộ lọc khác nhau để xây dựng cấu hình phù hợp.

Việc lựa chọn cần dựa trên danh mục hóa chất, nồng độ, thời gian thao tác và tài liệu an toàn hóa chất SDS. Không nên sử dụng thiết bị với những chất chưa xác định hoặc hóa chất có nguy cơ cao khi chưa được đánh giá tính tương thích và khả năng xử lý của hệ thống lọc.

Kết cấu thiết bị và vật liệu chế tạo

FMH-1000DL(II) được thiết kế với kết cấu thân tủ bằng thép mạ kẽm, độ dày tối thiểu 1,5 mm. Bề mặt được phủ sơn tĩnh điện epoxy nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và hỗ trợ duy trì độ bền trong môi trường phòng thí nghiệm.

Một số đặc điểm kết cấu đáng chú ý:

  • Bề mặt làm việc bằng nhựa epoxy, có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao theo thiết kế.
  • Cửa sổ phía trước và hai bên sử dụng tấm acrylic dày tối thiểu 8 mm.
  • Hệ thống chiếu sáng gồm hai đèn LED công suất 16 W.
  • Quạt PSC được tích hợp phục vụ quá trình hút và tuần hoàn không khí.
  • Tủ chân đế đồng bộ giúp bố trí thiết bị ổn định.

Với độ ồn công bố không quá 52 dB(A) và công suất tiêu thụ tối đa 60 W, thiết bị hướng đến khả năng vận hành với mức tiêu thụ điện năng thấp.

Ứng dụng của tủ hút khí độc FMH-1000DL(II) SCITEK

Nhờ khoang thao tác rộng, hệ thống điều khiển cảm ứng và khả năng lựa chọn vật liệu lọc, FMH-1000DL(II) có thể được xem xét cho nhiều môi trường nghiên cứu và kiểm nghiệm.

Một số lĩnh vực ứng dụng phù hợp gồm:

  • Phòng thí nghiệm hóa học: Hỗ trợ các thao tác với hóa chất có thành phần hơi hoặc khí tương thích với bộ lọc.
  • Phòng nghiên cứu dược phẩm: Phục vụ một số công đoạn chuẩn bị và nghiên cứu hóa chất trong điều kiện được đánh giá an toàn.
  • Phòng kiểm nghiệm chất lượng: Hỗ trợ kiểm soát không khí tại khu vực thao tác mẫu và hóa chất phù hợp.
  • Trường đại học và viện nghiên cứu: Phục vụ hoạt động nghiên cứu, thực hành và đào tạo trong phòng thí nghiệm.
  • Phòng thí nghiệm công nghiệp: Hỗ trợ một số quy trình phân tích, thử nghiệm và kiểm tra nguyên liệu.

Đối với các quy trình sử dụng hóa chất có độc tính cao, chất dễ cháy nổ hoặc các chất chưa xác định, cần đánh giá rủi ro và lựa chọn giải pháp thông gió, hút thải chuyên dụng phù hợp. Tủ hút không ống dẫn không mặc nhiên thay thế được tủ hút có đường ống dẫn khí thải.

Thông số kỹ thuật tủ hút khí độc FMH-1000DL(II)

Thông tin chung và kích thước:

  • Model: FMH-1000DL(II)
  • Thương hiệu: SCITEK
  • Kích thước ngoài thân máy (R × S × C): 1000 × 620 × 1100 mm
  • Kích thước ngoài tủ chân đế (R × S × C): 1000 × 600 × 690 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 980 × 570 × 775 mm

Hệ thống điều khiển và giám sát:

  • Màn hình điều khiển: Cảm ứng LCD 7 inch
  • Vận tốc dòng khí: 0,4–0,6 m/s
  • Lưu lượng khí: 130 m³/h
  • Cảnh báo: Bão hòa bộ lọc, VOC, lỗi hệ thống quạt
  • Giám sát môi trường: Nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực
  • Cảm biến: Hai đầu dò VOC và cảm biến vận tốc khí
  • Điều khiển vận tốc dòng khí: Vòng kín tự động
  • Giao diện kết nối: API, hỗ trợ nền tảng bên thứ ba

Hệ thống lọc:

  • Bộ lọc sơ cấp: 1 bộ
  • Bộ lọc than hoạt tính: 1 nhóm (1 bộ)
  • Số nhóm bộ lọc tối đa: 2 nhóm (2 bộ)
  • Bộ lọc tùy chọn: Hữu cơ, khí axit, khí kiềm, khí clo và HEPA H14
  • Các bộ lọc trong cùng một nhóm phải giống nhau.

Kết cấu và chiếu sáng:

  • Vật liệu thân tủ: Thép mạ kẽm
  • Độ dày thân tủ: ≥1,5 mm
  • Lớp phủ: Sơn tĩnh điện epoxy, chống ăn mòn
  • Bề mặt làm việc: Nhựa epoxy, chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao
  • Cửa sổ: Acrylic phía trước và hai bên
  • Độ dày tấm acrylic: ≥8,0 mm
  • Đèn chiếu sáng: LED 16 W × 2
  • Quạt: PSC, 1 bộ

Thông số điện và độ ồn:

  • Công suất tiêu thụ tối đa: 60 W
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz
  • Nguồn điện tùy chọn: AC 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ ồn: ≤52 dB(A)

Phụ kiện tiêu chuẩn:

  • Tủ chân đế
  • Bộ lọc than hoạt tính
  • Bộ lọc sơ cấp
  • Đèn LED
  • Màn hình cảm ứng LCD
  • Quạt PSC
  • Hệ thống giám sát nhiệt độ môi trường theo thời gian thực
  • Cảm biến vận tốc khí

Khối lượng và kích thước vận chuyển:

  • Khối lượng tịnh thân máy: 114 kg
  • Khối lượng cả bì thân máy: 144 kg
  • Khối lượng tịnh tủ chân đế: 62 kg
  • Khối lượng cả bì tủ chân đế: 82 kg
  • Kích thước vận chuyển thân máy (R × S × C): 1060 × 680 × 1450 mm
  • Kích thước vận chuyển tủ chân đế (R × S × C): 1060 × 620 × 900 mm
  • Thể tích vận chuyển: 1,7 m³

Tư vấn và báo giá tủ hút khí độc FMH-1000DL(II) SCITEK

Nếu phòng thí nghiệm của bạn đang cần một thiết bị hút khí độc không ống dẫn có khoang thao tác rộng, hệ thống lọc cấu hình linh hoạt và khả năng giám sát vận hành bằng màn hình cảm ứng, SCITEK FMH-1000DL(II) là model đáng để tham khảo.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên xác định trước loại hóa chất sử dụng, yêu cầu xử lý khí và vị trí lắp đặt để lựa chọn bộ lọc phù hợp. Việc xác định đúng cấu hình ngay từ đầu sẽ giúp thiết bị đáp ứng tốt hơn mục đích sử dụng thực tế.

LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ NHẬN BÁO GIÁ

Liên hệ ngay để được hỗ trợ tư vấn thông số kỹ thuật, lựa chọn bộ lọc và nhận báo giá tủ hút khí độc không ống dẫn FMH-1000DL(II) SCITEK cho nhu cầu đầu tư phòng thí nghiệm.