Hiển thị 3691–3699 của 14264 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Hóa chất Cesium chloride
Liên hệ
Model: 7647-17-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 7647-17-8 – Tên khác: Caesium chloride dihydrate – Công thức hoá học: CsCl. – Khối lượng phân tử: 168,36.Đọc tiếpHóa chất Phenylboronic acid
Liên hệ
Model: 98-80-6Gọi ngay: 0972098096Cas: 98-80-6 Tên khác: Benzeneboronic acid, Dihydroxyphenylborane, NSC 66487, Phenyl-boric acid, Phenyldihydroxyborane Công thức hoá học: C6H5B(OH)2Đọc tiếpHóa chất Ammonium molybdate tetrahydrate
Liên hệ
Model: 12054-85-2Gọi ngay: 0972098096Cas: 12054-85-2 Tên khác: Ammonium heptamolybdate tetrahydrate, Molybdic acid ammonium salt tetrahydrate Công thức hoá học: (NH4)6Mo7O24·4H2OĐọc tiếpHóa chất Sodium carboxymethyl cellulose
Liên hệ
Model: 9004-32-4Gọi ngay: 0972098096Cas: 9004-32-4 Tên khác: Carboxymethylcellulose sodium saltĐọc tiếpHóa chất Potassium iodide
Liên hệ
Model: 7681-11-0Gọi ngay: 0972098096Cas: 7681-11-0 Công thức hoá học: KIĐọc tiếpHóa chất Barbituric acid
Liên hệ
Model: 67-52-7Gọi ngay: 0972098096Cas: 67-52-7 Tên khác: 2,4,6-Trihydroxypyrimidine, Malonylurea Công thức hoá học: C4H4N2O3Đọc tiếpHóa chất Cefotaxime sodium salt
Liên hệ
Model: 64485-93-4Gọi ngay: 0972098096Cas: 64485-93-4 Công thức hoá học: C16H16N5NaO7S2Đọc tiếpHóa chất 2,4,6-Tris(2-pyridyl)-s-triazine
Liên hệ
Model: 3682-35-7Gọi ngay: 0972098096Cas: 3682-35-7 Tên khác: TPTZ Công thức hoá học: C18H12N6Đọc tiếpHóa chất 4-Metoxybenzaldehyde
Liên hệ
Model: 123-11-5Gọi ngay: 0972098096Cas: 123-11-5 Tên khác: P-ANISALDEHYDE Công thức hoá học: C8H8O2Đọc tiếp









