Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1300 SCITEK chính hãng

Liên hệ

Model: BSC-IIA2-1300

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1300 SCITEK

Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1300 SCITEK là thiết bị chuyên dụng dành cho phòng thí nghiệm vi sinh và các khu vực nghiên cứu sinh học cần kiểm soát nguy cơ phát tán aerosol trong quá trình thao tác. Thiết bị thuộc dòng tủ an toàn sinh học Class II A2, được thiết kế với hệ thống tuần hoàn và thải khí kết hợp, hỗ trợ bảo vệ người vận hành và môi trường làm việc khi sử dụng đúng quy trình.

Model BSC-IIA2-1300 được trang bị hai bộ lọc ULPA hiệu suất cao, cơ chế tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí, màn hình cảm ứng LCD 7 inch và hệ thống cảnh báo bằng âm thanh, hình ảnh. Các chức năng này giúp người dùng theo dõi trạng thái vận hành thuận tiện hơn, đồng thời nhận biết sớm những tình huống cần kiểm tra hoặc xử lý.

Với kích thước ngoài rộng 1300 mm và bề mặt thao tác bằng thép không gỉ 304, tủ phù hợp với nhiều hoạt động nghiên cứu vi sinh cần không gian làm việc có kiểm soát. Khi lựa chọn thiết bị, phòng thí nghiệm cần đối chiếu yêu cầu an toàn sinh học, quy trình sử dụng và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất để bảo đảm model đáp ứng đúng mục đích ứng dụng.

1. Ứng dụng của tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1300

Tủ an toàn sinh học Class II A2 được sử dụng trong các phòng thí nghiệm cần hạn chế nguy cơ phát tán các hạt aerosol sinh học có khả năng gây hại hoặc chưa xác định. Luồng khí được kiểm soát kết hợp với hệ thống lọc giúp hỗ trợ duy trì điều kiện làm việc an toàn trong các thao tác phù hợp với thiết kế của thiết bị.

Một số lĩnh vực có thể cân nhắc sử dụng BSC-IIA2-1300 SCITEK gồm:

  • Phòng thí nghiệm vi sinh và sinh học.
  • Khu vực chuẩn bị, xử lý mẫu sinh học theo quy trình được phê duyệt.
  • Cơ sở nghiên cứu, đào tạo và kiểm nghiệm có nhu cầu sử dụng tủ an toàn sinh học Class II A2.
  • Các phòng thí nghiệm cần theo dõi trạng thái dòng khí và tình trạng bộ lọc trong quá trình vận hành.

Lưu ý: Model này được giới thiệu cho các nghiên cứu vi sinh trong điều kiện không có hóa chất bay hơi, hóa chất độc hại và chất phóng xạ. Không sử dụng tủ cho các ứng dụng nằm ngoài phạm vi thiết kế nếu chưa được nhà sản xuất hoặc đơn vị chuyên môn xác nhận tính phù hợp.

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1300 SCITEK
Tủ an toàn sinh học Class II A2 SCITEK BSC-IIA2-1300 dành cho phòng thí nghiệm vi sinh.

2. Những đặc điểm nổi bật của BSC-IIA2-1300 SCITEK

Hệ thống hai bộ lọc ULPA hiệu suất cao

Tủ được trang bị hai bộ lọc ULPA với hiệu suất lọc công bố đạt từ 99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 µm. Hệ thống lọc là một thành phần quan trọng giúp kiểm soát các hạt trong luồng khí khi thiết bị hoạt động theo đúng thiết kế.

Bên cạnh đó, tủ có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc để hỗ trợ người vận hành theo dõi tình trạng sử dụng và chủ động lên kế hoạch kiểm tra, thay thế. Hiệu quả bảo vệ thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng bộ lọc, độ kín của hệ thống, việc lắp đặt, bảo trì và quy trình vận hành.

Tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí

BSC-IIA2-1300 được trang bị chức năng tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí. Cơ chế này hỗ trợ duy trì điều kiện luồng khí theo thiết kế và giúp người sử dụng theo dõi trạng thái vận hành thuận tiện hơn.

Theo thông số công bố, vận tốc dòng khí xuống đạt 0,35 m/s ± 0,025 m/s, trong khi vận tốc dòng khí vào đạt 0,52 m/s ± 0,025 m/s. Việc kiểm tra, xác nhận các giá trị vận tốc theo hướng dẫn kỹ thuật vẫn cần được thực hiện trong quá trình nghiệm thu và bảo trì.

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch giúp hiển thị trạng thái hoạt động và thông tin cảnh báo của thiết bị. Giao diện trực quan hỗ trợ người vận hành nhận biết các điều kiện cần chú ý, hạn chế việc bỏ qua cảnh báo trong quá trình làm việc.

Cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh

Tủ tích hợp hệ thống cảnh báo cho các tình huống vận hành cần kiểm tra, bao gồm:

  • Vận tốc dòng khí bất thường.
  • Lỗi bộ lọc ULPA.
  • Lỗi đèn UV.
  • Cửa kính phía trước nằm ở độ cao không an toàn.

Các cảnh báo giúp người sử dụng phát hiện sớm trạng thái không phù hợp. Khi cảnh báo xuất hiện, cần xử lý theo hướng dẫn vận hành và quy trình an toàn của phòng thí nghiệm; không nên tiếp tục thao tác với mẫu nếu điều kiện bảo vệ chưa được xác nhận.

Chức năng liên động tăng cường an toàn

BSC-IIA2-1300 có các cơ chế liên động giữa đèn UV và cửa kính phía trước, đèn UV với quạt và đèn LED, cũng như quạt với cửa kính phía trước. Các liên động hỗ trợ hạn chế những trạng thái hoạt động không phù hợp giữa các bộ phận.

Tủ cũng có chức năng ghi nhớ trong trường hợp mất điện. Đây là tính năng hỗ trợ vận hành, nhưng không thay thế việc kiểm tra tình trạng thiết bị và xác nhận điều kiện an toàn trước khi tiếp tục công việc sau khi nguồn điện được khôi phục.

Đèn UV có hẹn giờ và đèn LED chiếu sáng

Hệ thống chiếu sáng của tủ gồm một đèn UV công suất 30 W, bước sóng phát xạ 253,7 nm và hai đèn LED công suất 16 W mỗi đèn. Đèn UV có bộ hẹn giờ và chỉ báo tuổi thọ để hỗ trợ quản lý thời gian sử dụng.

Đèn UV chỉ được sử dụng theo quy trình đã phê duyệt, khi khu vực chiếu xạ không có người và các điều kiện liên động được đáp ứng. Không xem đèn UV là biện pháp thay thế hoàn toàn cho vệ sinh, khử nhiễm hoặc các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn đã được thiết lập.

3. Thiết kế và vật liệu chế tạo

Phần thân tủ BSC-IIA2-1300 được chế tạo từ thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn theo thông tin sản phẩm. Bề mặt làm việc sử dụng thép không gỉ 304, hỗ trợ việc vệ sinh và bảo dưỡng theo quy trình phù hợp của phòng thí nghiệm.

Cửa kính phía trước được điều khiển bằng motor, sử dụng kính cường lực có độ dày từ 5 mm và có khả năng chống tia UV theo thông số cung cấp. Thiết kế điều khiển bằng motor giúp thao tác nâng, hạ cửa thuận tiện hơn; người vận hành cần duy trì cửa ở đúng độ cao làm việc được quy định.

Với kích thước ngoài 1300 × 780 × 2130 mm và chiều cao bề mặt làm việc 800 mm, đơn vị sử dụng nên kiểm tra diện tích lắp đặt, chiều cao trần, lối vận chuyển và khoảng không cần thiết cho bảo trì trước khi đặt mua thiết bị.

4. Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1300

Thông tin chung và kích thước

  • Model: BSC-IIA2-1300
  • Thương hiệu: SCITEK
  • Loại thiết bị: Tủ an toàn sinh học Class II A2
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1300 × 780 × 2130 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1200 × 626 × 600 mm
  • Độ mở kiểm tra: chiều cao an toàn 200 mm (8 inch)
  • Độ mở tối đa: 400 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 800 mm
  • Màn hình: LCD cảm ứng 7 inch
  • Cấp độ sạch công bố: Class 10 (ISO 14644.1 Class 4)

Thông số luồng khí

  • Chế độ dòng khí: 70% khí tuần hoàn, 30% khí thải
  • Vận tốc dòng khí xuống: 0,35 m/s ± 0,025 m/s
  • Vận tốc dòng khí vào: 0,52 m/s ± 0,025 m/s
  • Lưu lượng khí vào: 450 m³/h (265 CFM)
  • Lưu lượng dòng khí xuống: 945 m³/h (579 CFM)
  • Lưu lượng khí thải: 450 m³/h (265 CFM)

Hệ thống lọc và cảnh báo

  • Bộ lọc: 2 bộ lọc ULPA
  • Hiệu suất lọc công bố: ≥99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 µm
  • Theo dõi bộ lọc: có chỉ báo tuổi thọ
  • Cảnh báo: vận tốc dòng khí bất thường, lỗi bộ lọc ULPA, lỗi đèn UV và cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn
  • Chức năng an toàn: ghi nhớ khi mất điện, tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí và các cơ chế liên động

Hệ thống chiếu sáng và cửa kính

  • Đèn UV: 30 W × 1
  • Bước sóng đèn UV: 253,7 nm
  • Chức năng đèn UV: hẹn giờ và chỉ báo tuổi thọ
  • Đèn LED: 16 W × 2
  • Cửa kính phía trước: điều khiển bằng motor
  • Vật liệu cửa kính: kính cường lực ≥5 mm, chống UV
  • Độ chiếu sáng: ≥1000 Lux

Điện năng và điều kiện vận hành

  • Công suất tiêu thụ tối đa: 750 W, không bao gồm tải của ổ cắm
  • Công suất quạt: 650 W
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; hoặc 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ ồn: ≤65 dB(A)

Vật liệu, phụ kiện và vận chuyển

  • Thân tủ: thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Bề mặt làm việc: thép không gỉ 304
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: chân đế; cảm biến vận tốc khí; bộ lọc ULPA; màn hình cảm ứng LCD; 2 đèn LED; 1 đèn UV; 2 ổ cắm chống nước; cửa kính phía trước điều khiển bằng motor; bánh xe Footmaster; công tắc chân; điều khiển van khí điện; giao diện RS485; giá đựng tài liệu từ tính
  • Phụ kiện tùy chọn: đèn LED điều chỉnh độ sáng; vòi khí; vòi nước; thanh treo truyền dịch có móc; chân đế điều chỉnh thủ công; tựa tay; cửa kính bên; quạt EC
  • Khối lượng tịnh: 251 kg
  • Khối lượng cả bì: 301 kg
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 1450 × 1120 × 1710 mm
  • Thể tích vận chuyển: 2,8 m³

Lưu ý: Thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Vui lòng xác nhận cấu hình, nguồn điện, phụ kiện và thông số chính thức với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

5. Phụ kiện tiêu chuẩn và tùy chọn

Tủ được cung cấp với các phụ kiện tiêu chuẩn phục vụ vận hành, theo dõi luồng khí và chiếu sáng, gồm cảm biến vận tốc khí, bộ lọc ULPA, màn hình cảm ứng, đèn LED, đèn UV, ổ cắm chống nước, công tắc chân và các thành phần đi kèm theo cấu hình công bố.

Tùy theo quy trình làm việc, người dùng có thể cân nhắc bổ sung đèn LED điều chỉnh độ sáng, vòi khí, vòi nước, thanh treo truyền dịch có móc, tựa tay, cửa kính bên hoặc quạt EC. Các phụ kiện tùy chọn cần được xác nhận về khả năng tương thích với model và cấu hình đặt hàng.

Trước khi mua, nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ phụ kiện đã bao gồm, phụ kiện tính thêm, điều kiện giao hàng, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, bảo hành và dịch vụ kiểm tra thiết bị.

6. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng thiết bị

Để tủ an toàn sinh học hoạt động phù hợp, đơn vị sử dụng nên lưu ý:

  • Xác định loại mẫu, mức độ nguy cơ và quy trình thao tác trước khi lựa chọn thiết bị.
  • Bố trí tủ tại vị trí phù hợp, hạn chế các yếu tố bên ngoài gây ảnh hưởng đến luồng khí.
  • Thực hiện lắp đặt, kiểm tra và xác nhận hiệu năng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Theo dõi cảnh báo, tình trạng bộ lọc và tuổi thọ đèn UV theo lịch bảo trì.
  • Chỉ thay bộ lọc hoặc thực hiện bảo dưỡng khi có quy trình an toàn phù hợp và nhân sự được đào tạo.
  • Không sử dụng tủ cho hóa chất bay hơi, hóa chất độc hại hoặc chất phóng xạ nếu chưa có xác nhận rõ ràng về tính phù hợp của thiết kế.

Việc lựa chọn đúng model và duy trì lịch bảo trì giúp hỗ trợ kiểm soát rủi ro, giảm gián đoạn vận hành và đáp ứng yêu cầu quản lý thiết bị của phòng thí nghiệm.

7. Câu hỏi thường gặp về BSC-IIA2-1300 SCITEK

BSC-IIA2-1300 thuộc loại tủ an toàn sinh học nào?

Đây là tủ an toàn sinh học Class II A2, được thiết kế cho các thao tác phù hợp trong phòng thí nghiệm vi sinh, với hệ thống lọc và kiểm soát dòng khí nhằm hỗ trợ bảo vệ người vận hành và môi trường.

Tủ sử dụng loại bộ lọc nào?

Theo thông số được cung cấp, thiết bị có hai bộ lọc ULPA với hiệu suất công bố ≥99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 µm và có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc.

BSC-IIA2-1300 có những cảnh báo an toàn nào?

Thiết bị cảnh báo khi vận tốc dòng khí bất thường, bộ lọc ULPA gặp lỗi, đèn UV gặp lỗi hoặc cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn. Tủ cũng có chức năng liên động giữa các bộ phận để hỗ trợ kiểm soát trạng thái vận hành.

Có thể đặt thêm phụ kiện cho tủ không?

Có. Một số phụ kiện tùy chọn gồm vòi khí, vòi nước, đèn LED điều chỉnh độ sáng, thanh treo truyền dịch có móc, tựa tay, cửa kính bên và quạt EC. Cần xác nhận cấu hình tương thích và giá phụ kiện với nhà cung cấp.

Liên hệ tư vấn và báo giá tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1300 SCITEK

Nếu quý khách đang tìm kiếm tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1300 SCITEK cho phòng thí nghiệm, hãy liên hệ để được tư vấn cấu hình, thông số kỹ thuật, phụ kiện và phương án cung cấp phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Thông tin liên hệ:

Vui lòng cung cấp mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và địa điểm lắp đặt để được hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp. Thông tin về tình trạng hàng, thời gian giao hàng, bảo hành và giá bán sẽ được xác nhận theo báo giá cụ thể.