Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1500 SCITEK chính hãng

Liên hệ

Model: BSC-IIA2-1500

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1500 SCITEK

Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1500 SCITEK được thiết kế dành cho các phòng thí nghiệm vi sinh và sinh học cần kiểm soát nguy cơ phát tán aerosol trong quá trình thao tác với mẫu. Thiết bị thuộc dòng Class II A2, kết hợp hệ thống lọc ULPA với cơ chế tuần hoàn và thải khí, hỗ trợ bảo vệ người vận hành và môi trường trong phạm vi ứng dụng được thiết kế.

Điểm đáng chú ý của model này là khoang làm việc có kích thước 1400 × 626 × 600 mm, phù hợp với các quy trình cần bố trí dụng cụ và vật tư trong không gian thao tác rộng. Tủ được trang bị hai bộ lọc ULPA, màn hình cảm ứng LCD 7 inch, cửa kính điều khiển bằng motor và hệ thống cảnh báo trạng thái vận hành.

Bên cạnh đó, chức năng tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí, ghi nhớ khi mất điện và liên động giữa các bộ phận giúp người dùng theo dõi thiết bị thuận tiện hơn. Khi lựa chọn tủ an toàn sinh học, cần đối chiếu yêu cầu thực tế của phòng thí nghiệm với thông số kỹ thuật và hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.

1. Ứng dụng của tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1500

Tủ an toàn sinh học Class II A2 được sử dụng trong các môi trường nghiên cứu cần hạn chế nguy cơ phát tán các hạt aerosol sinh học có hại hoặc chưa xác định. Hệ thống kiểm soát luồng khí và lọc khí hỗ trợ duy trì điều kiện làm việc phù hợp khi thiết bị được lắp đặt, kiểm tra và vận hành đúng quy trình.

Model BSC-IIA2-1500 SCITEK có thể được cân nhắc cho các ứng dụng như:

  • Phòng thí nghiệm vi sinh và sinh học.
  • Khu vực chuẩn bị, xử lý mẫu sinh học theo quy trình được phê duyệt.
  • Cơ sở nghiên cứu, đào tạo và kiểm nghiệm có nhu cầu sử dụng tủ an toàn sinh học Class II A2.
  • Phòng thí nghiệm cần không gian làm việc rộng để bố trí dụng cụ và vật tư phù hợp.
  • Các đơn vị cần theo dõi trạng thái dòng khí, bộ lọc và hệ thống cảnh báo trong quá trình sử dụng.

Thiết bị được giới thiệu cho nghiên cứu vi sinh trong điều kiện không có hóa chất bay hơi, hóa chất độc hại và chất phóng xạ. Người dùng cần xác định rõ loại mẫu, mức độ nguy cơ và quy trình thao tác trước khi quyết định sử dụng.

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1500 SCITEK
Tủ an toàn sinh học Class II A2 SCITEK BSC-IIA2-1500 với khoang thao tác rộng 1400 mm.

2. Đặc điểm nổi bật của model BSC-IIA2-1500 SCITEK

BSC-IIA2-1500 có kích thước ngoài 1500 × 780 × 2130 mm và kích thước trong 1400 × 626 × 600 mm. Khoang làm việc rộng hỗ trợ sắp xếp dụng cụ, vật tư và mẫu theo quy trình, giúp người vận hành chủ động hơn trong việc tổ chức khu vực thao tác.

Chiều cao bề mặt làm việc là 800 mm, phù hợp để xem xét khi bố trí thiết bị trong phòng thí nghiệm. Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra diện tích sàn, chiều cao trần, kích thước cửa ra vào và tuyến vận chuyển để bảo đảm tủ có thể được đưa vào vị trí lắp đặt an toàn.

Hai bộ lọc ULPA hiệu suất cao

Tủ được trang bị hai bộ lọc ULPA với hiệu suất lọc công bố đạt ≥99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 µm. Bộ lọc đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các hạt trong luồng khí khi thiết bị hoạt động theo đúng thiết kế.

Chỉ báo tuổi thọ bộ lọc hỗ trợ người sử dụng theo dõi tình trạng bộ lọc và lập kế hoạch bảo trì. Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ thực tế còn phụ thuộc vào độ kín của hệ thống, tình trạng bộ lọc, điều kiện lắp đặt và kết quả kiểm tra hiệu năng định kỳ.

Kiểm soát và điều chỉnh luồng khí

BSC-IIA2-1500 có chức năng tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí. Theo dữ liệu được cung cấp, vận tốc dòng khí xuống là 0,35 m/s ± 0,025 m/s, còn vận tốc dòng khí vào là 0,52 m/s ± 0,025 m/s.

Chế độ dòng khí được công bố gồm 70% khí tuần hoàn và 30% khí thải. Lưu lượng khí vào và khí thải đều đạt 524 m³/h; lưu lượng dòng khí xuống đạt 1058 m³/h. Các thông số này cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức và xác nhận trong quá trình nghiệm thu thiết bị.

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch giúp người vận hành theo dõi trạng thái hoạt động của tủ. Việc hiển thị thông tin trên màn hình hỗ trợ quá trình kiểm tra thiết bị trước, trong và sau khi thao tác.

Hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh được thiết kế để thông báo những tình huống cần chú ý, bao gồm:

  • Vận tốc dòng khí bất thường.
  • Lỗi bộ lọc ULPA.
  • Lỗi đèn UV.
  • Cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.

Khi có cảnh báo, người sử dụng cần làm theo hướng dẫn vận hành và quy trình an toàn của phòng thí nghiệm. Không tiếp tục thao tác với mẫu nếu điều kiện bảo vệ chưa được xác nhận.

Chức năng liên động và ghi nhớ khi mất điện

Tủ có chức năng liên động giữa đèn UV và cửa kính phía trước, đèn UV với quạt và đèn LED, cũng như quạt và cửa kính phía trước. Các cơ chế này hỗ trợ hạn chế trạng thái hoạt động không phù hợp giữa các bộ phận.

Chức năng ghi nhớ khi mất điện hỗ trợ quản lý quá trình vận hành khi nguồn điện bị gián đoạn. Sau khi nguồn điện được khôi phục, người dùng vẫn cần kiểm tra trạng thái thiết bị và xác nhận điều kiện an toàn trước khi tiếp tục công việc.

Đèn UV có hẹn giờ và chiếu sáng LED

Hệ thống UV gồm một đèn công suất 30 W, bước sóng phát xạ 253,7 nm, có bộ hẹn giờ và chỉ báo tuổi thọ. Tủ cũng được trang bị hai đèn LED công suất 24 W mỗi đèn, với độ chiếu sáng công bố ≥1000 Lux.

Đèn UV cần được sử dụng theo quy trình đã phê duyệt, khi khu vực chiếu xạ không có người và các điều kiện liên động được đáp ứng. Đèn UV không thay thế hoàn toàn cho vệ sinh, khử nhiễm hoặc các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của phòng thí nghiệm.

3. Vật liệu chế tạo và tiện ích vận hành

Thân tủ sử dụng thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn theo thông tin sản phẩm. Bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304, hỗ trợ việc vệ sinh và bảo dưỡng theo quy trình phù hợp.

Cửa kính phía trước được điều khiển bằng motor, sử dụng kính cường lực có độ dày ≥5 mm và khả năng chống UV theo thông số cung cấp. Độ mở kiểm tra có chiều cao an toàn 200 mm (8 inch), trong khi độ mở tối đa là 400 mm. Người vận hành cần duy trì cửa ở độ cao làm việc phù hợp và chú ý các cảnh báo của thiết bị.

Tủ có công suất tiêu thụ tối đa 750 W, không bao gồm công suất tải của ổ cắm, và công suất quạt 650 W. Độ ồn công bố không vượt quá 65 dB(A). Các thông số này cần được xem xét khi bố trí nguồn điện và lập kế hoạch vận hành trong phòng thí nghiệm.

4. Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1500

Thông tin chung và kích thước

  • Model: BSC-IIA2-1500
  • Thương hiệu: SCITEK
  • Loại thiết bị: Tủ an toàn sinh học Class II A2
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1500 × 780 × 2130 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1400 × 626 × 600 mm
  • Độ mở kiểm tra: chiều cao an toàn 200 mm (8 inch)
  • Độ mở tối đa: 400 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 800 mm
  • Màn hình: màn hình cảm ứng LCD 7 inch
  • Cấp độ sạch công bố: Class 10 (ISO 14644.1 Class 4)

Thông số luồng khí

  • Chế độ dòng khí: 70% khí tuần hoàn, 30% khí thải
  • Vận tốc dòng khí xuống: 0,35 m/s ± 0,025 m/s
  • Vận tốc dòng khí vào: 0,52 m/s ± 0,025 m/s
  • Lưu lượng khí vào: 524 m³/h (309 CFM)
  • Lưu lượng dòng khí xuống: 1058 m³/h (623 CFM)
  • Lưu lượng khí thải: 524 m³/h (309 CFM)

Bộ lọc và cảnh báo

  • Bộ lọc: 2 bộ lọc ULPA
  • Hiệu suất lọc công bố: ≥99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 µm
  • Chỉ báo tuổi thọ bộ lọc: Có
  • Cảnh báo: vận tốc dòng khí bất thường; lỗi bộ lọc ULPA; lỗi đèn UV; cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn
  • Tính năng an toàn: tự động điều chỉnh dòng khí, ghi nhớ khi mất điện và liên động giữa các bộ phận

Hệ thống chiếu sáng và cửa kính

  • Đèn UV: 30 W × 1
  • Bước sóng UV: 253,7 nm
  • Chức năng UV: hẹn giờ và chỉ báo tuổi thọ
  • Đèn LED: 24 W × 2
  • Độ chiếu sáng: ≥1000 Lux
  • Cửa kính phía trước: điều khiển bằng motor
  • Vật liệu cửa kính: kính cường lực ≥5 mm, chống UV

Điện năng và độ ồn

  • Công suất tiêu thụ tối đa: 750 W, không bao gồm công suất tải của ổ cắm
  • Công suất quạt: 650 W
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; hoặc 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ ồn: ≤65 dB(A)

Vật liệu, phụ kiện và vận chuyển

  • Thân tủ: thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Bề mặt làm việc: thép không gỉ 304
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: chân đế; cảm biến vận tốc khí; bộ lọc ULPA; màn hình cảm ứng LCD; 2 đèn LED; 1 đèn UV; 2 ổ cắm chống nước; cửa kính phía trước điều khiển bằng motor; bánh xe Footmaster; công tắc chân; điều khiển van khí điện; giao diện RS485; giá đựng tài liệu từ tính
  • Phụ kiện tùy chọn: đèn LED điều chỉnh độ sáng; vòi khí; vòi nước; thanh treo truyền dịch có móc; chân đế điều chỉnh thủ công; tựa tay; cửa kính bên; quạt EC
  • Khối lượng tịnh: 290 kg
  • Khối lượng cả bì: 380 kg
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 1650 × 1120 × 1710 mm
  • Thể tích vận chuyển: 3,2 m³

Lưu ý: Thông số kỹ thuật được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Cần xác nhận lại với nhà cung cấp theo tài liệu chính thức, đặc biệt về cấu hình điện, phụ kiện và thông số lưu lượng khí trước khi đặt hàng.

5. Phụ kiện tiêu chuẩn và tùy chọn

Cấu hình phụ kiện tiêu chuẩn được liệt kê gồm chân đế, cảm biến vận tốc khí, bộ lọc ULPA, màn hình cảm ứng LCD, đèn LED, đèn UV, ổ cắm chống nước, cửa kính điều khiển bằng motor, bánh xe Footmaster, công tắc chân, điều khiển van khí điện, giao diện RS485 và giá đựng tài liệu từ tính.

Tùy theo nhu cầu sử dụng, phòng thí nghiệm có thể cân nhắc thêm đèn LED điều chỉnh độ sáng, vòi khí, vòi nước, thanh treo truyền dịch có móc, chân đế điều chỉnh thủ công, tựa tay, cửa kính bên hoặc quạt EC.

Khi yêu cầu báo giá, nên đề nghị nhà cung cấp xác nhận rõ phụ kiện nào đã bao gồm trong cấu hình cơ bản, phụ kiện nào tính thêm và khả năng tương thích với model BSC-IIA2-1500.

6. Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì

Với khối lượng tịnh 290 kg và khối lượng cả bì 380 kg, việc vận chuyển và bố trí tủ cần được lên kế hoạch trước. Đơn vị sử dụng nên kiểm tra tải trọng sàn, kích thước cửa, lối đi và phương tiện vận chuyển phù hợp.

Một số lưu ý quan trọng gồm:

  • Xác định mục đích sử dụng và mức độ nguy cơ sinh học trước khi chọn thiết bị.
  • Bố trí tủ tại vị trí phù hợp, hạn chế luồng gió bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động của tủ.
  • Kiểm tra nguồn điện và điều kiện lắp đặt trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
  • Thực hiện kiểm tra, xác nhận hiệu năng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Theo dõi cảnh báo, tuổi thọ bộ lọc và đèn UV theo kế hoạch bảo trì.
  • Chỉ thay bộ lọc hoặc bảo dưỡng khi có quy trình an toàn và nhân sự được đào tạo phù hợp.
  • Không sử dụng thiết bị cho hóa chất bay hơi, hóa chất độc hại hoặc chất phóng xạ nếu chưa có xác nhận rõ ràng về tính phù hợp.

7. Câu hỏi thường gặp về BSC-IIA2-1500

BSC-IIA2-1500 thuộc dòng tủ nào?

Đây là tủ an toàn sinh học Class II A2 thương hiệu SCITEK, dành cho các ứng dụng vi sinh và sinh học phù hợp với thiết kế của thiết bị.

Khoang làm việc của tủ có kích thước bao nhiêu?

Kích thước trong được cung cấp là 1400 × 626 × 600 mm. Kích thước này giúp người dùng đánh giá khả năng bố trí mẫu, dụng cụ và vật tư trong khu vực thao tác.

Tủ sử dụng loại bộ lọc nào?

Thiết bị có hai bộ lọc ULPA với hiệu suất công bố ≥99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 µm và có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc.

Model này có những cảnh báo an toàn nào?

Tủ cảnh báo khi vận tốc dòng khí bất thường, bộ lọc ULPA gặp lỗi, đèn UV gặp lỗi hoặc cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn. Các cơ chế liên động cũng hỗ trợ kiểm soát trạng thái hoạt động của một số bộ phận.

Liên hệ tư vấn và báo giá tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1500 SCITEK

Nếu quý khách đang tìm kiếm tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1500 SCITEK cho phòng thí nghiệm, hãy liên hệ để được tư vấn về thông số kỹ thuật, cấu hình, phụ kiện và phương án cung cấp phù hợp.

Thông tin liên hệ:

Quý khách nên cung cấp mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và địa điểm lắp đặt để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình. Giá bán, tình trạng hàng, thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành sẽ được xác nhận theo báo giá cụ thể.