Tủ an toàn thuốc độc tế bào BSC-II-1800C SCITEK

Liên hệ

Model: BSC-II-1800C

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ an toàn thuốc độc tế bào BSC-II-1800C SCITEK

Giới thiệu tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào BSC-II-1800C SCITEK

Trong các phòng thí nghiệm dược phẩm, cơ sở nghiên cứu ung thư và đơn vị công nghệ sinh học, việc thao tác với các hoạt chất có độc tính cao đòi hỏi thiết bị phù hợp cùng quy trình kiểm soát an toàn nghiêm ngặt. Tủ an toàn thuốc độc tế bào BSC-II-1800C SCITEK là model được thiết kế cho những ứng dụng chuyên biệt, hỗ trợ kiểm soát môi trường thao tác và hạn chế nguy cơ phơi nhiễm với các hạt aerosol trong điều kiện vận hành phù hợp.

Sản phẩm có không gian làm việc bên trong rộng 1700 × 600 × 630 mm, đáp ứng nhu cầu bố trí dụng cụ và thực hiện các quy trình cần diện tích thao tác lớn. Hệ thống điều khiển sử dụng màn hình cảm ứng LCD 7 inch, tích hợp bộ vi xử lý và chức năng hiển thị thông tin nhiệt độ, độ ẩm theo cấu hình được cung cấp.

Bên cạnh thiết kế thuận tiện, BSC-II-1800C còn được trang bị hệ thống lọc khí ULPA, các chức năng cảnh báo vận hành, cửa kính phía trước điều khiển bằng motor và hệ thống chiếu sáng tích hợp. Những đặc điểm này giúp người sử dụng theo dõi trạng thái thiết bị và thực hiện quy trình làm việc có tổ chức hơn.

Với kích thước tổng thể 1880 × 760 × 2100 mm, model này phù hợp để xem xét trong các phòng thí nghiệm có nhu cầu sử dụng tủ thao tác kích thước lớn. Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào loại hoạt chất, yêu cầu bảo vệ và xác nhận kỹ thuật từ nhà sản xuất.

Tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào BSC-II-1800C SCITEK
Tủ an toàn thao tác thuốc độc tế bào SCITEK BSC-II-1800C với màn hình cảm ứng LCD 7 inch

Ứng dụng của tủ an toàn thuốc độc tế bào SCITEK

Tủ BSC-II-1800C được giới thiệu cho các ứng dụng nghiên cứu và thao tác chuyên biệt trong lĩnh vực dược phẩm, sinh học và công nghệ sinh học. Tính phù hợp cần được xác nhận theo đặc tính của mẫu và quy trình thực tế.

Chuẩn bị và pha chế thuốc chống ung thư

Quá trình chuẩn bị thuốc chống ung thư có thể liên quan đến các hoạt chất gây độc tế bào, do đó cần có biện pháp hạn chế phơi nhiễm cho nhân viên. Thiết bị thao tác chuyên dụng hỗ trợ tổ chức khu vực làm việc và kiểm soát hạt trong không khí theo thiết kế của hệ thống.

Nghiên cứu virus và độc tính di truyền

Trong các chương trình nghiên cứu sinh học, đánh giá độc tính di truyền hoặc xử lý mẫu có nguy cơ, việc sử dụng tủ cần dựa trên đánh giá rủi ro sinh học và yêu cầu bảo vệ của từng quy trình. Người dùng nên xác nhận cấp độ bảo vệ phù hợp trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

Nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử

Không gian làm việc rộng giúp bố trí các dụng cụ, vật tư và thiết bị cần thiết cho quy trình nghiên cứu. Đây là yếu tố thuận tiện đối với những phòng thí nghiệm thực hiện nhiều thao tác liên tiếp trên cùng khu vực làm việc.

Thí nghiệm chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9

Các phòng nghiên cứu thực hiện kỹ thuật chỉnh sửa gen có thể xem xét thiết bị khi yêu cầu kiểm soát mẫu và an toàn sinh học phù hợp với thiết kế của tủ. Việc lựa chọn không chỉ dựa trên tên kỹ thuật mà còn cần căn cứ vào mẫu sinh học và nguy cơ phát sinh trong quá trình thực hiện.

Xử lý thuốc thử trong nghiên cứu dược phẩm

Tủ có thể được xem xét cho các quy trình thao tác thuốc thử có nguy cơ trong lĩnh vực dược phẩm và công nghệ sinh học sau khi xác nhận khả năng tương thích. Đặc biệt, với dung môi dễ bay hơi, hóa chất độc hoặc chất dễ cháy, cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất về giới hạn sử dụng và yêu cầu hệ thống xả khí.

Đặc điểm nổi bật của model BSC-II-1800C

Hệ thống lọc khí ULPA hiệu suất cao

BSC-II-1800C sử dụng bộ lọc ULPA cấp khí với hiệu suất được công bố trên 99,9995% đối với hạt có kích thước 0,1–0,3 µm. Phần lọc khí thải được mô tả gồm bộ lọc ULPA cấp 1 và bộ lọc HEPA cấp 2.

Hiệu suất lọc được công bố là thông số của bộ lọc trong điều kiện thử nghiệm tương ứng. Khả năng bảo vệ tổng thể còn phụ thuộc vào độ kín, tình trạng bộ lọc, dòng khí và việc kiểm tra thiết bị định kỳ.

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch

Bảng điều khiển sử dụng màn hình cảm ứng LCD 7 inch kết hợp bộ vi xử lý, giúp người vận hành theo dõi thông tin hoạt động thuận tiện. Theo thông số cung cấp, màn hình có thể hiển thị nhiệt độ và độ ẩm.

Giao diện điều khiển tập trung hỗ trợ việc quan sát trạng thái thiết bị, nhận biết cảnh báo và thực hiện thao tác theo hướng dẫn vận hành.

Chức năng cảnh báo và giám sát

Thiết bị được trang bị cảnh báo vận tốc dòng khí bất thường, yêu cầu thay bộ lọc, cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn và áp suất bộ lọc cao.

Các cảnh báo này giúp người vận hành nhận biết tình trạng cần kiểm tra. Khi có cảnh báo, cần tuân thủ quy trình xử lý của nhà sản xuất và quy định an toàn của phòng thí nghiệm, không tiếp tục thao tác nếu điều kiện bảo vệ chưa được xác nhận.

Cửa kính điều khiển bằng motor

Cửa kính phía trước sử dụng cơ cấu điều khiển bằng motor và kính cường lực dày từ 5 mm, có đặc tính chống UV theo thông số sản phẩm. Chiều cao mở an toàn khi kiểm tra là 200 mm, độ mở tối đa 440 mm.

Việc duy trì cửa kính ở vị trí quy định là yêu cầu quan trọng khi vận hành. Người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn về chiều cao cửa và không tự ý thay đổi các thiết lập an toàn.

Chiếu sáng tích hợp và đèn UV

Tủ được trang bị hai đèn LED công suất 16 W mỗi đèn, độ chiếu sáng từ 1000 Lux. Hệ thống đèn UV có công suất 40 W, bước sóng 253,7 nm, tích hợp bộ hẹn giờ và chỉ báo tuổi thọ.

Đèn UV hỗ trợ quy trình khử nhiễm bề mặt theo hướng dẫn sử dụng, nhưng không thay thế việc vệ sinh và khử nhiễm bằng phương pháp đã được cơ sở phê duyệt. Chỉ vận hành đèn UV khi bảo đảm không có người tiếp xúc trực tiếp với tia UV.

Vật liệu bền và phụ kiện phục vụ thao tác

Thân tủ được chế tạo từ thép cán nguội phủ sơn bột kháng khuẩn; bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304. Cấu hình tiêu chuẩn bao gồm chân đế, van xả, hai ổ cắm chống nước, hai đèn LED, một đèn UV, vòi nước, vòi khí, bánh xe Footmaster và cảm biến vận tốc khí.

Cửa kính bên và quạt EC là các phụ kiện tùy chọn theo thông tin được cung cấp. Cần xác nhận cấu hình đặt hàng và tính tương thích của phụ kiện với nhà cung cấp.

Thông số kỹ thuật tủ an toàn BSC-II-1800C SCITEK

  • Model: BSC-II-1800C
  • Thương hiệu: SCITEK
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1880 × 760 × 2100 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1700 × 600 × 630 mm
  • Chiều cao mở an toàn khi kiểm tra: 200 mm (8 inch)
  • Độ mở tối đa: 440 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 800 mm
  • Màn hình điều khiển: LCD cảm ứng 7 inch, bộ vi xử lý
  • Thông tin hiển thị: Nhiệt độ và độ ẩm trên bảng điều khiển
  • Cảnh báo: Vận tốc dòng khí bất thường, thay bộ lọc, cửa kính ở độ cao không an toàn, áp suất bộ lọc cao
  • Vận tốc dòng khí xuống: 0,33 ± 0,025 m/s
  • Vận tốc dòng khí vào: 0,53 ± 0,025 m/s
  • Lưu lượng khí thải: 648 m³/h
  • Bộ lọc cấp khí: ULPA, hiệu suất trên 99,9995% với hạt 0,1–0,3 µm
  • Bộ lọc khí thải: ULPA cấp 1, hiệu suất 99,9995% tại 0,1–0,3 µm; HEPA cấp 2, hiệu suất 99,995% tại 0,3 µm
  • Vật liệu thân tủ: Thép cán nguội phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304
  • Cửa kính phía trước: Điều khiển bằng motor, kính cường lực ≥ 5 mm, chống UV
  • Đèn UV: 40 W × 1, bước sóng 253,7 nm, có chỉ báo tuổi thọ và bộ hẹn giờ
  • Đèn LED: 16 W × 2
  • Ổ cắm chống nước: 2 ổ, tổng tải ≤ 500 W
  • Công suất tiêu thụ: 1300 W, không bao gồm tải ổ cắm
  • Nguồn điện: AC 220 ± 10% V, 50/60 Hz; 110 ± 10% V, 60 Hz
  • Độ chiếu sáng: ≥ 1000 Lux
  • Độ ồn: ≤ 67 dB
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Chân đế, van xả, 2 ổ cắm chống nước, 2 đèn LED, 1 đèn UV, 1 vòi nước, 1 vòi khí, bánh xe Footmaster, cảm biến vận tốc khí
  • Phụ kiện tùy chọn: Cửa kính bên, quạt EC
  • Khối lượng cả bì: 470 kg
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 2060 × 910 × 2310 mm
  • Thể tích vận chuyển: 4,4 m³

Thông số được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm do khách hàng cung cấp. Vui lòng xác nhận với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng thiết bị

Trước khi đầu tư tủ an toàn thao tác thuốc độc tế bào, cần xác định loại hoạt chất, mức độ độc tính, đặc tính bay hơi và yêu cầu kiểm soát phơi nhiễm của quy trình. Những yếu tố này quyết định thiết bị có phù hợp với ứng dụng thực tế hay không.

Đối với hóa chất bay hơi hoặc dung môi dễ cháy, cần xác minh rõ giới hạn sử dụng, cấu hình lọc và phương án xả khí. Không nên mặc định tủ an toàn sinh học có thể thay thế tủ hút hóa chất hoặc thiết bị chuyên dụng cho mọi loại hóa chất.

Ngoài ra, cần bố trí tủ tại vị trí phù hợp, bảo đảm nguồn điện đúng yêu cầu, thuận tiện cho bảo trì và kiểm tra bộ lọc. Nhân viên vận hành phải được hướng dẫn sử dụng, trang bị phương tiện bảo hộ phù hợp và tuân thủ quy trình xử lý chất thải của cơ sở.

Mua tủ an toàn thao tác với thuốc độc tế bào BSC-II-1800C SCITEK

Nếu phòng thí nghiệm của bạn đang cần tìm tủ an toàn thao tác thuốc độc tế bào BSC-II-1800C SCITEK, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ thông tin kỹ thuật, tư vấn cấu hình và tiếp nhận yêu cầu báo giá.

Việc trao đổi rõ ứng dụng, điều kiện lắp đặt và yêu cầu an toàn sẽ giúp lựa chọn cấu hình phù hợp hơn với nhu cầu thực tế. Khách hàng có thể liên hệ để tìm hiểu thêm về sản phẩm, phụ kiện và các điều kiện cung cấp.

Thông tin liên hệ tư vấn và báo giá:

Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá tủ BSC-II-1800C SCITEK cho nhu cầu trang bị phòng thí nghiệm của bạn.