Tủ hút khí độc FMH-1600DL(II) SCITEK không ống dẫn

Liên hệ

Model: FMH-1600DL(II)

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ hút khí độc không ống dẫn, màn hình cảm ứng FMH-1600DL(II) SCITEK

Giới thiệu tủ hút khí độc FMH-1600DL(II) SCITEK

Trong các phòng thí nghiệm có tần suất thao tác hóa chất cao, việc bố trí khu vực làm việc phù hợp và kiểm soát các chất phát sinh trong quá trình thí nghiệm là yêu cầu quan trọng. Tủ hút khí độc không ống dẫn FMH-1600DL(II) SCITEK được thiết kế nhằm hỗ trợ xử lý không khí tại khu vực thao tác, góp phần hạn chế sự phát tán của hơi hóa chất và các chất ô nhiễm phù hợp với cấu hình lọc được lựa chọn.

Thuộc dòng FMH-DL, model FMH-1600DL(II) sử dụng hệ thống lọc tích hợp thay vì kết nối với đường ống hút thải cố định. Thiết kế này cho phép bố trí thiết bị linh hoạt hơn tại những vị trí đáp ứng điều kiện lắp đặt và yêu cầu an toàn của phòng thí nghiệm.

Điểm nổi bật của model là chiều rộng khoang làm việc bên trong đạt 1.580 mm. Không gian thao tác lớn kết hợp với hai quạt PSC, hệ thống lọc mô-đun và màn hình cảm ứng LCD 7 inch giúp thiết bị đáp ứng nhu cầu bố trí nhiều dụng cụ trong cùng một khu vực làm việc.

Ngoài ra, hệ thống giám sát VOC, cảnh báo bão hòa bộ lọc và điều khiển vận tốc dòng khí vòng kín tự động hỗ trợ người vận hành theo dõi trạng thái thiết bị trong quá trình sử dụng.

Tủ hút khí độc không ống dẫn FMH-1600DL(II) SCITEK màn hình cảm ứng 7 inch
Tủ hút khí độc không ống dẫn SCITEK FMH-1600DL(II) với khoang thao tác rộng 1.580 mm

Những đặc điểm đáng chú ý của FMH-1600DL(II)

Khoang thao tác rộng 1.580 mm

FMH-1600DL(II) có kích thước ngoài thân máy 1.600 mm và kích thước khoang làm việc bên trong 1.580 mm. Đây là lợi thế đáng chú ý đối với các phòng thí nghiệm cần bố trí nhiều dụng cụ, bình chứa hoặc thiết bị phụ trợ.

Không gian rộng giúp người sử dụng chủ động hơn khi sắp xếp vị trí thao tác. Đồng thời, việc bố trí dụng cụ hợp lý có thể hỗ trợ duy trì quy trình làm việc thuận tiện và hạn chế tình trạng chồng lấn thiết bị trong khoang tủ.

Kích thước này cũng phù hợp để cân nhắc trong các dự án đầu tư phòng thí nghiệm có yêu cầu về khu vực thao tác rộng.

Hệ thống lọc tích hợp, cấu hình theo loại hóa chất

Thay vì phụ thuộc vào một cấu hình lọc cố định cho mọi ứng dụng, dòng FMH-DL cho phép lựa chọn mô-đun lọc theo yêu cầu thí nghiệm.

FMH-1600DL(II) có cấu hình bộ lọc sơ cấp và bộ lọc than hoạt tính. Ngoài ra, người dùng có thể lựa chọn các bộ lọc tùy chọn để phù hợp hơn với nhóm chất cần xử lý.

Các lựa chọn được công bố gồm:

  • Bộ lọc hữu cơ: phù hợp với một số hợp chất như CH₂O, H₂S, R-SH, CH₃CHO, SO₂, NOₓ, O₃ và VOCs.
  • Bộ lọc khí axit: dành cho một số khí như H₂S, SO₂, NOₓ, HCl và HBr.
  • Bộ lọc khí kiềm: sử dụng cho NH₃, CH₃NH₂, (CH₃)₃N và các chất phù hợp khác.
  • Bộ lọc khí clo: lựa chọn cho ứng dụng có phát sinh khí Cl₂.
  • Bộ lọc HEPA H14: hỗ trợ giữ lại các hạt và tiểu phân trong không khí.

Thiết bị hỗ trợ tối đa hai nhóm bộ lọc, tương ứng bốn bộ. Các bộ lọc trong cùng một nhóm phải có cùng loại; tổng số loại bộ lọc được lựa chọn tối đa là hai.

Việc lựa chọn mô-đun cần căn cứ vào thành phần hóa chất, nồng độ, thời gian thao tác và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên sử dụng một loại bộ lọc cho các hóa chất chưa được xác nhận khả năng tương thích.

Hai đầu dò VOC hỗ trợ giám sát trạng thái lọc

Một hệ thống lọc chỉ phát huy hiệu quả khi được theo dõi và thay thế đúng thời điểm. Vì vậy, FMH-1600DL(II) được trang bị hai đầu dò VOC với chức năng giám sát riêng biệt.

  • Đầu dò thứ nhất theo dõi chất lượng không khí trong phòng.
  • Đầu dò thứ hai theo dõi trạng thái bão hòa của bộ lọc.
  • Người sử dụng có thể thiết lập giá trị cảnh báo theo cấu hình.
  • Thiết bị phát cảnh báo khi thông số vượt quá ngưỡng cài đặt.
  • Khi tình trạng vượt ngưỡng kéo dài, cần kiểm tra và thay thế bộ lọc theo hướng dẫn vận hành.

Nhờ cơ chế này, người vận hành có thêm thông tin để đánh giá tình trạng hệ thống lọc và chủ động lên kế hoạch bảo trì.

Lưu ý rằng cảm biến VOC không nhận diện đầy đủ tất cả các hợp chất hóa học. Do đó, không thể sử dụng riêng cảnh báo VOC để kết luận rằng mọi loại khí độc đều đã được xử lý an toàn.

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch và hệ thống cảnh báo

Thiết bị sử dụng màn hình cảm ứng LCD 7 inch để hiển thị thông tin và hỗ trợ điều khiển. Giao diện tập trung giúp người vận hành thuận tiện theo dõi tình trạng hoạt động của tủ.

Các cảnh báo được trang bị bao gồm:

  • Cảnh báo bão hòa bộ lọc.
  • Cảnh báo VOC.
  • Cảnh báo lỗi hệ thống quạt.

Việc tích hợp các cảnh báo này giúp người sử dụng nhanh chóng nhận biết một số trạng thái bất thường cần kiểm tra, từ đó hỗ trợ công tác quản lý và bảo trì thiết bị.

Hệ thống giám sát nhiệt độ và độ ẩm môi trường

FMH-1600DL(II) có chức năng giám sát nhiệt độ và độ ẩm môi trường theo thời gian thực. Các thông số được hiển thị trên hệ thống điều khiển để người dùng theo dõi trong quá trình vận hành.

Thiết bị cũng cho phép thiết lập các ngưỡng cảnh báo. Tính năng này hỗ trợ nhận biết khi điều kiện môi trường thay đổi vượt khỏi phạm vi đã cài đặt, giúp nhân viên phòng thí nghiệm chủ động kiểm tra khu vực làm việc.

Điều khiển vận tốc dòng khí vòng kín tự động

FMH-1600DL(II) được trang bị hệ thống điều khiển vận tốc dòng khí vòng kín tự động và cảm biến vận tốc khí. Vận tốc dòng khí theo thông số công bố nằm trong khoảng 0,4–0,6 m/s.

Cơ chế giám sát và điều khiển này hỗ trợ kiểm soát thông số dòng khí trong quá trình thiết bị hoạt động. Người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt, kiểm tra và bảo trì để duy trì điều kiện vận hành phù hợp.

Kết cấu chắc chắn, hỗ trợ kết nối API

Thân tủ được chế tạo từ thép mạ kẽm có độ dày từ 1,5 mm, bên ngoài phủ sơn tĩnh điện epoxy nhằm tăng khả năng chống ăn mòn. Bề mặt làm việc bằng nhựa epoxy, có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao theo mô tả kỹ thuật.

Phần cửa sổ phía trước và hai bên sử dụng tấm acrylic dày từ 8,0 mm. Thiết bị có bốn đèn LED 10 W, hỗ trợ chiếu sáng khu vực thao tác.

Ngoài ra, sản phẩm cung cấp giao diện API và hỗ trợ kết nối với nền tảng của bên thứ ba. Đây là đặc điểm có thể hữu ích khi phòng thí nghiệm cần tích hợp thiết bị vào hệ thống quản lý hoặc giám sát phù hợp.

Ứng dụng của tủ hút khí độc không ống dẫn FMH-1600DL(II)

Với khoang thao tác rộng và khả năng lựa chọn cấu hình lọc, FMH-1600DL(II) có thể được xem xét cho nhiều môi trường nghiên cứu và kiểm nghiệm có quy trình sử dụng hóa chất phù hợp.

Một số lĩnh vực có thể tham khảo:

  • Phòng thí nghiệm hóa học và hóa phân tích.
  • Phòng nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm sản phẩm.
  • Phòng kiểm nghiệm chất lượng trong các cơ sở sản xuất.
  • Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu.
  • Khu vực chuẩn bị mẫu, xử lý hóa chất phù hợp với mô-đun lọc.
  • Các phòng thí nghiệm cần không gian thao tác rộng để bố trí nhiều dụng cụ.

Khuyến cáo: Trước khi sử dụng, cần đánh giá danh mục hóa chất và đối chiếu với khả năng hấp phụ của bộ lọc. Đối với hóa chất có độc tính cao, chất dễ cháy nổ, hóa chất chưa xác định hoặc quy trình có nguy cơ phát thải lớn, cần thực hiện đánh giá rủi ro và xem xét sử dụng hệ thống hút thải có đường ống hoặc thiết bị chuyên dụng. Tủ hút không ống dẫn không mặc nhiên phù hợp với mọi loại hóa chất.

Thông số kỹ thuật tủ hút khí độc FMH-1600DL(II) SCITEK

  • Model: FMH-1600DL(II)
  • Thương hiệu: SCITEK
  • Kích thước ngoài thân máy (R × S × C): 1600 × 620 × 1100 mm
  • Kích thước ngoài tủ chân đế (R × S × C): 1600 × 600 × 690 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1580 × 570 × 775 mm
  • Hệ thống điều khiển: Màn hình cảm ứng LCD 7 inch
  • Cảnh báo: Bão hòa bộ lọc, VOC, lỗi hệ thống quạt
  • Vận tốc dòng khí: 0,4–0,6 m/s
  • Lưu lượng khí: 260 m³/h
  • Bộ lọc sơ cấp: 2 bộ
  • Bộ lọc than hoạt tính: 1 nhóm (2 bộ)
  • Vật liệu thân tủ: Thép mạ kẽm, độ dày ≥1,5 mm, phủ sơn tĩnh điện epoxy, chống ăn mòn
  • Bề mặt làm việc: Nhựa epoxy, chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao
  • Cửa sổ: Phía trước và hai bên bằng acrylic, độ dày ≥8,0 mm
  • Đèn LED: 10 W × 4
  • Quạt PSC: 2 bộ
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 120 W
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; AC 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ ồn: ≤52 dB(A)
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Tủ chân đế, bộ lọc than hoạt tính, bộ lọc sơ cấp, đèn LED, màn hình cảm ứng LCD, quạt PSC, hệ thống giám sát nhiệt độ môi trường theo thời gian thực và cảm biến vận tốc khí
  • Bộ lọc tùy chọn: Bộ lọc hữu cơ, bộ lọc khí axit, bộ lọc khí kiềm, bộ lọc khí clo và bộ lọc HEPA H14
  • Số nhóm bộ lọc tối đa: 2 nhóm (4 bộ); các bộ lọc trong cùng một nhóm phải giống nhau, tối đa hai loại bộ lọc
  • Khối lượng tịnh / cả bì thân máy: 174 / 216 kg
  • Khối lượng tịnh / cả bì tủ chân đế: 114 / 142 kg
  • Kích thước vận chuyển thân máy (R × S × C): 1690 × 680 × 1450 mm
  • Kích thước vận chuyển tủ chân đế (R × S × C): 1660 × 620 × 900 mm
  • Thể tích vận chuyển: 2,6 m³

Tư vấn lựa chọn tủ hút khí độc FMH-1600DL(II)

Khi lựa chọn tủ hút khí độc cho phòng thí nghiệm, người dùng không nên chỉ căn cứ vào kích thước bên ngoài hoặc lưu lượng khí. Khả năng tương thích giữa hóa chất và bộ lọc mới là yếu tố cần được ưu tiên đánh giá.

FMH-1600DL(II) là model có khoang làm việc rộng 1.580 mm, trang bị hai quạt PSC và bốn đèn LED 10 W. Hệ thống điều khiển cảm ứng, hai đầu dò VOC và cấu hình lọc mô-đun là những đặc điểm đáng cân nhắc khi xây dựng phương án đầu tư thiết bị.

Trước khi lựa chọn, nên xác định rõ:

  • Danh sách hóa chất sử dụng và tài liệu SDS tương ứng.
  • Loại bộ lọc cần trang bị theo từng nhóm hóa chất.
  • Số lượng nhóm lọc và cấu hình bộ lọc phù hợp.
  • Không gian lắp đặt, kích thước vận chuyển và vị trí bố trí tủ.
  • Nguồn điện đáp ứng yêu cầu của thiết bị.
  • Kế hoạch kiểm tra, bảo trì và thay thế bộ lọc.

Việc xác định đầy đủ các yếu tố trên sẽ giúp lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế, đồng thời hỗ trợ quá trình khai thác thiết bị lâu dài.

Liên hệ tư vấn và báo giá FMH-1600DL(II) SCITEK

Quý khách đang tìm kiếm tủ hút khí độc không ống dẫn FMH-1600DL(II) SCITEK cho phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm nghiệm, viện nghiên cứu hoặc cơ sở sản xuất?

Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ thông tin sản phẩm, tư vấn lựa chọn mô-đun lọc và trao đổi về cấu hình thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng.

FMH-1600DL(II) SCITEK – Tủ hút khí độc không ống dẫn với khoang thao tác rộng, hệ thống giám sát VOC và cấu hình lọc linh hoạt cho phòng thí nghiệm.