Tủ hút khí độc FMH-1800D SCITEK chính hãng

Liên hệ

Model: FMH-1800D

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ hút khí độc FMH-1800D SCITEK – Khoang thao tác siêu rộng cho phòng thí nghiệm

FMH-1800D – Thiết kế dành cho các quy trình cần diện tích thao tác lớn

Trong phòng thí nghiệm, những quy trình sử dụng nhiều dụng cụ, bình chứa hoặc thiết bị phụ trợ thường đòi hỏi khu vực thao tác có diện tích đủ rộng. Bên cạnh không gian làm việc, khả năng thu gom hơi hóa chất và kiểm soát luồng khí cũng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn thiết bị.

Tủ hút khí độc FMH-1800D SCITEK được thiết kế với chiều rộng khoang làm việc bên trong lên đến 1.710 mm. Kích thước này tạo điều kiện bố trí nhiều dụng cụ trong cùng một khu vực, đồng thời hỗ trợ thực hiện các thao tác thí nghiệm cần không gian làm việc liên tục.

Model FMH-1800D thuộc dòng tủ hút khí độc có tùy chọn cấu hình không ống dẫn hoặc có ống dẫn. Thiết bị được trang bị bộ điều khiển vi xử lý với màn hình LCD, hệ thống điều chỉnh vận tốc dòng khí, bộ lọc than hoạt tính và đèn UV có chức năng hẹn giờ.

Với thiết kế khoang rộng cùng các tiện ích tích hợp, FMH-1800D là lựa chọn đáng cân nhắc cho các phòng thí nghiệm có nhu cầu bố trí khu vực hút khí với diện tích thao tác lớn.

Tủ hút khí độc FMH-1800D SCITEK khoang thao tác rộng
Tủ hút khí độc SCITEK FMH-1800D cho phòng thí nghiệm

Khoang làm việc rộng 1.710 mm, tối ưu bố trí thiết bị

Ưu điểm dễ nhận thấy của FMH-1800D nằm ở kích thước khoang thao tác bên trong 1.710 × 730 × 745 mm. Không gian rộng giúp người sử dụng có thêm diện tích để sắp xếp dụng cụ, hóa chất và thiết bị phụ trợ theo từng quy trình.

Một số lợi ích từ thiết kế khoang rộng:

  • Tạo không gian bố trí nhiều dụng cụ thí nghiệm.
  • Thuận tiện khi thao tác với các bộ dụng cụ có kích thước lớn.
  • Hỗ trợ sắp xếp khu vực làm việc khoa học hơn.
  • Giảm sự chồng chéo khi bố trí vật dụng trong khoang.
  • Phù hợp với các quy trình cần diện tích thao tác liên tục.

Chiều cao bề mặt làm việc là 750 mm, trong khi độ mở tối đa của cửa kính phía trước đạt 520 mm. Những thông số này cần được xem xét cùng chiều cao người sử dụng và kích thước dụng cụ để đảm bảo sự thuận tiện khi vận hành.

Do kích thước ngoài của tủ lên đến 1.830 × 850 × 2.150 mm, đơn vị sử dụng nên kiểm tra mặt bằng, lối đi, cửa phòng và phương án vận chuyển trước khi lắp đặt.

Hệ thống kiểm soát và hỗ trợ vận hành

Điều chỉnh vận tốc dòng khí từ 0,3–0,8 m/s

FMH-1800D cho phép điều chỉnh vận tốc dòng khí trong khoảng 0,3–0,8 m/s. Khả năng điều chỉnh giúp người dùng lựa chọn mức vận hành phù hợp với điều kiện thao tác và yêu cầu của quy trình.

Hệ thống hút hỗ trợ thu gom hơi hóa chất và các chất ô nhiễm phát sinh trong khoang làm việc. Việc duy trì dòng khí phù hợp góp phần hạn chế sự tích tụ của hơi hóa chất trong khu vực thao tác.

Để đảm bảo hiệu quả hút, cần kiểm tra vận tốc dòng khí định kỳ, đồng thời duy trì thiết bị theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LCD

Tủ được trang bị bộ điều khiển vi xử lý kết hợp màn hình LCD. Hệ thống có khả năng hiển thị trạng thái hoạt động của từng chức năng, giúp người vận hành theo dõi tình trạng thiết bị thuận tiện hơn.

Ngoài ra, chỉ báo tuổi thọ bộ lọc và đèn UV hỗ trợ người dùng chủ động lên kế hoạch kiểm tra, bảo trì và thay thế linh kiện. Đây là tính năng hữu ích đối với các phòng thí nghiệm cần quản lý lịch bảo dưỡng thiết bị thường xuyên.

Cửa kính trượt có hệ thống liên động

Cửa kính phía trước được thiết kế dạng trượt, điều chỉnh bằng tay. Kính cường lực chống UV dày 5 mm kết hợp hệ thống đối trọng giúp thao tác nâng hạ thuận tiện hơn.

Theo cấu hình được cung cấp, cửa kính trượt phía trước có cơ chế liên động với quạt và đèn UV. Cơ chế này hỗ trợ kiểm soát trạng thái hoạt động của các bộ phận theo thiết kế thiết bị.

Hai bên tủ cũng sử dụng kính cường lực chống UV dày 5 mm, tạo điều kiện quan sát khu vực làm việc từ bên ngoài. Tay cầm công thái học góp phần cải thiện sự thuận tiện khi điều chỉnh cửa.

Hệ thống lọc và lựa chọn phương án xử lý khí

Bộ lọc than hoạt tính

FMH-1800D được trang bị một bộ lọc than hoạt tính. Vật liệu than hoạt tính có khả năng hấp phụ một số hợp chất ở dạng hơi khi đáp ứng điều kiện sử dụng phù hợp.

Hiệu quả hấp phụ phụ thuộc vào bản chất hóa chất, nồng độ, lưu lượng khí, thời gian tiếp xúc và tình trạng của bộ lọc. Vì vậy, việc lựa chọn bộ lọc cần căn cứ vào danh mục hóa chất thực tế thay vì chỉ dựa trên tên gọi chung của nhóm hóa chất.

Đối với các hóa chất có độc tính cao, hơi axit mạnh, chất dễ cháy hoặc các hợp chất có yêu cầu xử lý đặc biệt, cần đánh giá tính tương thích của vật liệu lọc và phương án xả khí trước khi sử dụng.

Tùy chọn cấu hình có ống dẫn hoặc không ống dẫn

FMH-1800D được giới thiệu với hai phương án cấu hình để đáp ứng điều kiện lắp đặt khác nhau.

Cấu hình có ống dẫn

Luồng khí được thu gom từ khoang làm việc và dẫn ra ngoài thông qua hệ thống ống xả. Khi lựa chọn phương án này, cần tính toán đường đi của ống, vị trí xả khí và khả năng thông gió của công trình.

Cấu hình không ống dẫn

Không khí được xử lý qua hệ thống lọc tương thích trước khi tuần hoàn trở lại môi trường phòng. Phương án này cần được đánh giá kỹ về loại hóa chất, hiệu suất lọc, giới hạn sử dụng và thời gian thay thế vật liệu lọc.

Theo danh mục phụ kiện tiêu chuẩn được cung cấp, thiết bị có ống xả dài 10 m và một bộ lọc than hoạt tính. Người mua nên xác nhận với nhà cung cấp cách bố trí phụ kiện theo cấu hình đặt hàng cụ thể.

Đèn UV, chiếu sáng LED và vật liệu chế tạo

Đèn UV hỗ trợ khử khuẩn bề mặt

Thiết bị được trang bị một đèn UV công suất 30 W, phát xạ ở bước sóng 253,7 nm và có chức năng hẹn giờ. Đèn được liên động với cửa kính trượt phía trước theo thiết kế của thiết bị.

Đèn UV hỗ trợ khử khuẩn bề mặt bên trong khoang khi được sử dụng đúng quy trình. Người vận hành cần tắt đèn trước khi thao tác và tránh tiếp xúc trực tiếp với bức xạ UV.

Chiếu sáng LED cho khu vực thao tác

Hệ thống đèn LED công suất 9,6 W cung cấp ánh sáng cho khoang làm việc. Độ chiếu sáng theo thông số công bố đạt từ 900 Lux trở lên, hỗ trợ quan sát dụng cụ và mẫu trong quá trình thực hiện thí nghiệm.

Thân tủ và bề mặt làm việc

Thân tủ được chế tạo từ thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn. Bề mặt làm việc sử dụng tấm vật liệu lý hóa đặc có khả năng chịu axit và kiềm trong phạm vi tương thích của vật liệu.

Các phụ kiện tích hợp như ổ cắm chống nước, vòi nước, vòi khí và chậu rửa giúp hoàn thiện khu vực thao tác. Nhờ đó, người dùng có thể bố trí thiết bị theo yêu cầu của từng phòng thí nghiệm.

FMH-1800D phù hợp với những môi trường nào?

Với chiều rộng khoang làm việc 1.710 mm, FMH-1800D có thể được xem xét cho các phòng thí nghiệm cần diện tích thao tác lớn và có phát sinh hơi hóa chất phù hợp với cấu hình thiết bị.

Một số môi trường ứng dụng tham khảo:

  • Phòng nghiên cứu hóa học: Hỗ trợ các thao tác chuẩn bị, pha chế và xử lý hóa chất.
  • Phòng kiểm nghiệm: Phục vụ quy trình phân tích mẫu có sử dụng hóa chất bay hơi phù hợp.
  • Phòng nghiên cứu dược phẩm: Bố trí khu vực thao tác với dung môi và hóa chất theo yêu cầu quy trình.
  • Trường đại học và viện nghiên cứu: Sử dụng trong phòng thực hành, nghiên cứu và đào tạo chuyên ngành hóa học.
  • Phòng thí nghiệm công nghiệp: Hỗ trợ thu gom hơi hóa chất phát sinh trong một số hoạt động kiểm tra và nghiên cứu vật liệu.

Việc lựa chọn model cần căn cứ vào loại hóa chất, nồng độ, lượng sử dụng, tần suất thao tác và phương án xử lý khí thải. Không nên sử dụng tủ hút như thiết bị bảo vệ chung cho mọi loại hóa chất nếu chưa đánh giá điều kiện kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật tủ hút khí độc FMH-1800D SCITEK

  • Model: FMH-1800D
  • Thương hiệu: SCITEK
  • Kiểu cấu hình: Tùy chọn không ống dẫn hoặc có ống dẫn
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1830 × 850 × 2150 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1710 × 730 × 745 mm
  • Độ mở tối đa: 520 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 750 mm
  • Hệ thống điều khiển: Bộ điều khiển vi xử lý với màn hình LCD
  • Hiển thị: Trạng thái hoạt động của từng chức năng
  • Liên động: Cửa kính trượt phía trước liên động với quạt và đèn UV
  • Chỉ báo tuổi thọ: Bộ lọc và đèn UV
  • Vận tốc dòng khí: 0,3–0,8 m/s, có thể điều chỉnh
  • Hệ thống lọc khí: 1 bộ lọc than hoạt tính
  • Thân tủ: Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Bề mặt làm việc: Tấm vật liệu lý hóa đặc, chịu axit và kiềm
  • Cửa kính phía trước: Kính cường lực chống UV dày 5 mm, điều chỉnh bằng tay, có hệ thống đối trọng và tay cầm công thái học
  • Cửa kính bên: Kính cường lực chống UV dày 5 mm
  • Đèn UV: 30 W × 1, bước sóng 253,7 nm, có hẹn giờ và liên động với cửa kính trượt
  • Đèn LED: 9,6 W × 1
  • Công suất tiêu thụ: 500 W, không bao gồm công suất tải của ổ cắm
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ chiếu sáng: ≥900 Lux
  • Độ ồn: ≤68 dB(A)
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Chân đế, đèn LED, đèn UV, ổ cắm chống nước, vòi nước, vòi khí, chậu rửa, ống xả dài 10 m và bộ lọc than hoạt tính
  • Phụ kiện tùy chọn: Tủ chân đế, cảm biến vận tốc khí
  • Khối lượng tịnh: 315 kg
  • Khối lượng cả bì: 390 kg
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 1970 × 1100 × 1635 mm
  • Thể tích vận chuyển: 3,6 m³

Tư vấn lựa chọn và báo giá FMH-1800D SCITEK

Nếu phòng thí nghiệm cần một thiết bị hút khí có khoang thao tác rộng, hỗ trợ theo dõi trạng thái vận hành và có thể lựa chọn phương án lắp đặt, FMH-1800D SCITEK là model đáng cân nhắc.

Trước khi đặt hàng, người dùng nên xác định danh mục hóa chất, cấu hình có hoặc không có ống dẫn, phụ kiện cần tích hợp và điều kiện mặt bằng. Đặc biệt, cần xác nhận khả năng tương thích của bộ lọc với hóa chất sử dụng để lựa chọn phương án xử lý khí phù hợp.

Liên hệ tư vấn sản phẩm và báo giá:

Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ tư vấn cấu hình, phụ kiện và phương án bố trí tủ hút khí độc phù hợp với nhu cầu thực tế của phòng thí nghiệm.