Hiển thị 37–45 của 117 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Hóa chất Potassium nitrite
Liên hệ
Model: 7758-09-0Gọi ngay: 0972098096Cas: 7758-09-0 – Công thức hóa học: KNO2. – Khối lượng phân tử: 85,1.Đọc tiếpHóa chất Thiamine hydrochloride
Liên hệ
Model: 67-03-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 67-03-8 – Tên khác: Vitamin B1 hydrochloride; Thiamine clorua hydrochloride; Vitamin B1 hydrochloride; Thiamine hydrochloride; Thiamine hydrochloride; Thiamine hydrochloride. – Công thức hóa học: C12H18Cl2N4OS. – Khối lượng phân tử: 337,27.Đọc tiếpHóa chất Sorbitan Monolaurate (Span 20)
Liên hệ
Model: 1338-39-2Gọi ngay: 0972098096Cas: 1338-39-2 – Tên khác: Arlacel 20;Sorbitan laurate;Sorbitan monolaurate;Sorbitan monododecanoate. – Công thức hóa học: C18H34O6. – Khối lượng phân tử: 346,46.Đọc tiếpHóa chất Ethylbenzene
Liên hệ
Model: 100-41-4Gọi ngay: 0972098096Cas: 100-41-4 – Tên khác: ethyl-Benzene Phenylethane aethylbenzol. – Công thức hóa học: C8H10. – Khối lượng phân tử: 106,17.Đọc tiếpHóa chất Glyoxylic acid monohydrate
Liên hệ
Model: 563-96-2Gọi ngay: 0972098096Cas: 563-96-2 – Tên khác: Formylformic acid; Oxoethanoic acid; Dihydroxyacetic acid. – Công thức hóa học: C2H2O3.H2O. – Khối lượng phân tử: 92,05.Đọc tiếpHóa chất Cesium chloride
Liên hệ
Model: 7647-17-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 7647-17-8 – Tên khác: Caesium chloride dihydrate – Công thức hoá học: CsCl. – Khối lượng phân tử: 168,36.Đọc tiếpZinc clorua ZnCl2 Trung Quốc Mã code: 10230050500
Liên hệ
Model: 10230050500Gọi ngay: 0972098096Mã code: 10230050500 Thương hiệu: Trung QuốcĐọc tiếpBarium chloride BaCl2 Trung Quốc Mã code: 10220030500
Liên hệ
Model: 10220030500Gọi ngay: 0972098096Mã code: 10220030500 Thương hiệu: Trung QuốcĐọc tiếpCalcium Chloride Trung Quốc
Liên hệ
Model: Calcium Chloride Trung QuốcGọi ngay: 0972098096Mô tả nhanh Calcium Chloride Trung Quốc. Là chất rắn màu trắng, hoặc không màu, hút ẩm mạnh, chất này tan nhiều trong nước. Nó cũng được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, sử dụng trong y tế. Quy cách đóng gói: 500gĐọc tiếp









