Hiển thị 2107–2115 của 14264 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Hóa chất 1-pheny-3-methyl-5-pyrazolone
Liên hệ
Model: 89-25-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 89-25-8 – Tên khác: 3-Metyl-1-phenyl-2-pyrazolin-5-one; 2,4-Dihydro-5-metyl-2-phenyl-3H-pyrazol-3-one; 5-Metyl-2-phenyl-2,4- dihydro-3H-pyrazol-3-one; 3-Methyl-1-phenyl-5-pyrazolone; Edaravone; Monopyrazolone; PMP; Norphenazone; MCI-186. – Công thức hóa học: C10H10N2O. – Khối lượng phân tử: 174,2.Đọc tiếpHóa chất Phenylhydrazine
Liên hệ
Model: 100-63-0Gọi ngay: 0972098096Cas: 100-63-0 – Tên khác: Hydrazinobenzene; Monophenylhydrazine. – Công thức hóa học: C6H8N2. – Khối lượng phân tử: 108,14.Đọc tiếpHóa chất Sodium percarbonate
Liên hệ
Model: 15630-89-4Gọi ngay: 0972098096Cas: 15630-89-4 – Công thức hóa học: Na2CO3·1.5H2O2. – Khối lượng phân tử: 157,01.Đọc tiếpHóa chất Manganese
Liên hệ
Model: 7439-96-5Gọi ngay: 0972098096Cas: 7439-96-5 – Tên khác: Mangan kim loại có độ tinh khiết cao. – Công thức hóa học: Mn. – Khối lượng phân tử: 54,94.Đọc tiếpHóa chất Butyraldehyde
Liên hệ
Model: 123-72-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 123-72-8 – Tên khác: Butanal. – Công thức hóa học: C4H8O. – Khối lượng phân tử: 72,11.Đọc tiếpHóa chất Sulfur dioxide solution
Liên hệ
Model: 7782-99-2Gọi ngay: 0972098096Cas: 7782-99-2 – Tên khác: Sulfurous acid solution ; Sulfurous anhydride solution. – Công thức hóa học: H2SO3. – Khối lượng phân tử: 82,08.Đọc tiếpHóa chất Potassium nitrite
Liên hệ
Model: 7758-09-0Gọi ngay: 0972098096Cas: 7758-09-0 – Công thức hóa học: KNO2. – Khối lượng phân tử: 85,1.Đọc tiếpHóa chất Thiamine hydrochloride
Liên hệ
Model: 67-03-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 67-03-8 – Tên khác: Vitamin B1 hydrochloride; Thiamine clorua hydrochloride; Vitamin B1 hydrochloride; Thiamine hydrochloride; Thiamine hydrochloride; Thiamine hydrochloride. – Công thức hóa học: C12H18Cl2N4OS. – Khối lượng phân tử: 337,27.Đọc tiếpHóa chất Sorbitan Monolaurate (Span 20)
Liên hệ
Model: 1338-39-2Gọi ngay: 0972098096Cas: 1338-39-2 – Tên khác: Arlacel 20;Sorbitan laurate;Sorbitan monolaurate;Sorbitan monododecanoate. – Công thức hóa học: C18H34O6. – Khối lượng phân tử: 346,46.Đọc tiếp









