Hiển thị 172–180 của 544 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Palladium matrix modifier for graphite furnace AAS c(Pd) = 10.0 ± 0.2 g/l (Pd(NO₃)₂ / HNO₃ ca. 15%) Merck
Liên hệ
Model: 1072890050Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1072890050 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpSelenium reagent mixture GR (for the determination of nitrogen acc. to Wieninger) 1kg Merck
Liên hệ
Model: 1080301000Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1080301000 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpNitrite Test Method: colorimetric with test strips 0.1- 0.3- 0.6- 1- 2- 3 g/l NO₂⁻ MQuant® Merck
Liên hệ
Model: 1100220001Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1100220001 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếp1-(2-Pyridylazo)-2-naphthol (PAN) metal indicator Reag. Ph Eur 5g Merck
Liên hệ
Model: 1075310005Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1075310005 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpSilica gel 60 HF₂₅₄ for thin-layer chromatography
Liên hệ
Model: 1077391000Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1077391000 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpSelenium dioxide (sublimed) Msynth®plus 1kg Merck
8.450.081.000₫
Model: 8450081000Gọi ngay: 0972098096Mã code: 8450081000 Thương hiệu: Merck – ĐứcThêm vào giỏ hàngContact Slides TC Total count (931250) HYCON® 100 Merck
Liên hệ
Model: 1440230100Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1440230100 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpSilicon standard solution traceable to SRM from NIST acidic, (NH₄)₂SiF₆ in H₂O 1000 mg/l Si Certipur® 500ml Merck
Liên hệ
Model: 1123100500Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1123100500 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpIon exchanger I (strongly acidic cation exchanger, H⁺-form) GR for analysis Reag. Ph Eur 5kg Merck
Liên hệ
Model: 1047655000Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1047655000 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếp








