Hiển thị 721–729 của 1470 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Magnesium sulfate, 99%, để phân tích, khan, ACROS Organics ™
Liên hệ
Model: CAS 7487-88-9Gọi ngay: 0972098096CAS 7487-88-9 Hãng sx: Acros – MỹĐọc tiếpSpectromelt® C 20 grinding and tabletting aid for X-ray fluorescence spectroscopy
Liên hệ
Model: 1139345000Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1139345000 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpPalladium matrix modifier for graphite furnace AAS c(Pd) = 10.0 ± 0.2 g/l (Pd(NO₃)₂ / HNO₃ ca. 15%) Merck
Liên hệ
Model: 1072890050Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1072890050 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpAxit glycolic, 99%, ACROS Organics ™
Liên hệ
Model: CAS 79-14-1Gọi ngay: 0972098096CAS 79-14-1 Hãng sx: Acros – MỹĐọc tiếpSelenium reagent mixture GR (for the determination of nitrogen acc. to Wieninger) 1kg Merck
Liên hệ
Model: 1080301000Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1080301000 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpCoban (II) axetat tetrahydrat, 98 +%, ACROS Organics ™ Thương hiệu: Acros Organics 293062500
Liên hệ
Model: CAS 6147-53-1Gọi ngay: 0972098096CAS 6147-53-1 Thương hiệu: Acros Organics 293062500Đọc tiếpNitrite Test Method: colorimetric with test strips 0.1- 0.3- 0.6- 1- 2- 3 g/l NO₂⁻ MQuant® Merck
Liên hệ
Model: 1100220001Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1100220001 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếp1-(2-Pyridylazo)-2-naphthol (PAN) metal indicator Reag. Ph Eur 5g Merck
Liên hệ
Model: 1075310005Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1075310005 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpAluminium Oxide, Basic, Brockmann Type I, for Chromatography, Camag 100-250 Mesh, Fisher Chemical
Liên hệ
Model: CAS 1344-28-1Gọi ngay: 0972098096CAS 1344-28-1 Thương hiệu: Fisher ChemicalĐọc tiếp









