Hiển thị 3484–3492 của 14236 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Tủ dưỡng hộ xi măng YH-40B Trung Quốc
Liên hệ
Model: YH-40BGọi ngay: 0972098096Model: YH-40B Xuất xứ: Trung QuốcĐọc tiếpMáy đo độ cứng GWJ-1 Top Instruments (Hạt nông sản)
Liên hệ
Model: GWJ-1Gọi ngay: 0972098096Model: GWJ-1 Hãng: Top Instruments Xuất xứ: Trung QuốcĐọc tiếpHóa chất Copper(II) sulfate pentahydrate
Liên hệ
Model: 7758-99-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 7758-99-8 Tên khác: Blue Vitriol, Cupric sulfate pentahydrate, Sulfuric acid, copper(II) salt (1:1) pentahydrate Công thức hóa học: CuSO4 · 5H2OĐọc tiếpHóa chất 3-Phenylphenol
Liên hệ
Model: 580-51-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 580-51-8 Tên khác: 3-Hydroxybiphenyl Công thức hóa học: C6H5C6H4OHĐọc tiếpHóa chất Nickel(II) acetylacetonate
Liên hệ
Model: 3264-82-2Gọi ngay: 0972098096Cas: 3264-82-2 Tên khác: 2,4-Pentanedione nickel(II) derivative, Ni(acac)2 Công thức hóa học: Ni(C5H7O2)2Đọc tiếpHóa chất Acetanilide
Liên hệ
Model: 103-84-4Gọi ngay: 0972098096Cas: 103-84-4 Tên khác: N-Phenylacetamide Công thức hóa học: CH3CONHC6H5Đọc tiếpHóa chất Trichloroacetic acid
Liên hệ
Model: 76-03-9Gọi ngay: 0972098096Cas: 76-03-9 Tên khác: TCA Công thức hóa học: Cl3CCOOHĐọc tiếpHóa chất 6-Benzylaminopurine
Liên hệ
Model: 1214-39-7Gọi ngay: 0972098096Cas: 1214-39-7 Tên khác: 6-BAP, BA, N6-Benzyladenine Công thức hóa học: C12H11N5Đọc tiếpHóa chất Indole-3-butyric acid
Liên hệ
Model: 133-32-4Gọi ngay: 0972098096Cas: 133-32-4 Tên khác: 4-(3-Indolyl)butanoic acid, 4-(3-Indolyl)butyric acid, IBA Công thức hóa học: C12H13NO2Đọc tiếp









