Hiển thị 3610–3618 của 14237 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Hóa chất Iodomethane solution
Liên hệ
Model: 74-88-4Gọi ngay: 0972098096Cas: 74-88-4 Tên khác: Methyl iodide Công thức hóa học: CH3IĐọc tiếpHóa chất Iodine Green
Liên hệ
Model: 33231-00-4Gọi ngay: 0972098096Cas: 33231-00-4 Công thức hóa học: C27H35Cl2N3Đọc tiếpHóa chất Phthaldialdehyde
Liên hệ
Model: 643-79-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 643-79-8 Tên khác: o-Phthalaldehyde, o-Phthalic dicarboxaldehyde, Benzene-1,2-dicarboxaldehyde, OPA Công thức hóa học: C8H6O2Đọc tiếpHóa chất Methyl linoleate
Liên hệ
Model: 112-63-0Gọi ngay: 0972098096Cas: 112-63-0 Tên khác: Linoleic acid methyl ester, Methyl cis,cis-9,12-octadecadienoate Công thức hóa học: CH3(CH2)3(CH2CH=CH)2(CH2)7CO2CH3Đọc tiếpHóa chất Chloroacetic acid
Liên hệ
Model: 79-11-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 79-11-8 Tên khác: Monochloroacetic acid Công thức hóa học: ClCH2COOHĐọc tiếpHóa chất Methyl stearate
Liên hệ
Model: 112-61-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 112-61-8 Tên khác: Methyl octadecanoate, Stearic acid methyl ester Công thức hóa học: CH3(CH2)16CO2CH3Đọc tiếpHóa chất Tungstosilicic acid hydrate
Liên hệ
Model: 12027-43-9Gọi ngay: 0972098096Cas: 12027-43-9 Tên khác: Silicotungstic acid Công thức hóa học: H4[Si(W3O10)4]·xH2OĐọc tiếpHóa chất gentamicin sulfate
Liên hệ
Model: 1405-41-0Gọi ngay: 0972098096Cas: 1405-41-0 Công thức hóa học: C60H125N15O25SĐọc tiếpHóa chất Bovine serum albumin (BSA)
Liên hệ
Model: 9048-46-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 9048-46-8 – Tên khác: BSA;Bovine albumin;Bovine Serum Albumin; Albumin bovine serum. – Công thức hóa học: C3F8. – Khối lượng phân tử: 188,02.Đọc tiếp









