Hiển thị 3691–3699 của 14236 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Hóa chất Chloramine T trihydrate
Liên hệ
Model: 7080-50-4Gọi ngay: 0972098096Cas: 7080-50-4 Tên khác: N-Chloro-p-toluenesulfonamide sodium salt Công thức hoá học: CH3C6H4SO2NClNa · 3H2OĐọc tiếpHóa chất Trypan Blue solution
Liên hệ
Model: 72-57-1Gọi ngay: 0972098096Cas: 72-57-1 Tên khác: Blue cell viability dye Công thức hoá học: C34H24N6Na4O14S4Đọc tiếpHóa chất Arsenic(III) oxide
Liên hệ
Model: 1327-53-3Gọi ngay: 0972098096Cas: 1327-53-3 Tên khác: Arsenic trioxide, Arsenous acid Công thức hoá học: As2O3Đọc tiếpHóa chất: Tungsten(VI) oxide
Liên hệ
Model: 1314-35-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 1314-35-8 Tên khác Tungstic anhydride Công thức hoá học: WO3qĐọc tiếpHóa chất Diphenylamine-4-sulfonic acid barium salt
Liên hệ
Model: 6211-24-1Gọi ngay: 0972098096Cas: 6211-24-1 Tên khác: Diphenylamine-4-sulfonic acid barium salt, 4-Anilinobenzene sulfonic acid barium salt, Barium diphenylaminesulfonate Công thức hoá học: C24H20BaN2O6S2Đọc tiếpHóa chất Potassium periodate
Liên hệ
Model: 7790-21-8Gọi ngay: 0972098096Cas: 7790-21-8 Tên khác: Periodic acid potassium salt, Potassium (meta)periodate Công thức hoá học: KIO4Đọc tiếpHóa chất N,N-Dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride
Liên hệ
Model: 536-46-9Gọi ngay: 0972098096Cas: 536-46-9 Tên khác: 4-Amino-N,N-dimethylaniline dihydrochloride, DMPD·2HCl, DMPPDA·2HCl CTHH: (CH3)2NC6H4NH2 · 2HClĐọc tiếpHóa chất 4,6-DIMETHYL-1,3-PHENYLENEDIAMINE DIHYDROCHLORIDE
Liên hệ
Model: 38847-59-5Gọi ngay: 0972098096Cas: 38847-59-5 CTHH: C8H14Cl2N2Đọc tiếp









