Hiển thị 127–135 của 520 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Iron standard solution traceable to SRM from NIST Fe(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Fe Certipur® 500ml Merck
Liên hệ
Model: 1197810500Gọi ngay: 1197810500Mã code: 1197810500 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpFmoc-Ala-Wang resin LL (100-200 mesh) 1 g Merck
Liên hệ
Model: 8561040001Gọi ngay: 8561040001Mã code: 8561040001 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpCesium ICP Standard traceable to SRM from NIST CsNO₃ in HNO₃ 2- 3% 1000 mg/l Cs Certipur® Merck
Liên hệ
Model: 1703100100Gọi ngay: 1703100100Mã code: 1703100100 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpCertified sec. standard reference buffer solution potassium dihydrogen phosphate/di-sodium hydrogen phosphate Merck
Liên hệ
Model: 1072020105Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1072020105 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpBromothymol blue sodium salt indicator water-soluble ACS Merck
Liên hệ
Model: 1018950010Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1018950010 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpContact C (total coliforms/E.coli) Envirocheck® Merck
Liên hệ
Model: 1021360001Gọi ngay: 0972098096Dùng trong nghiên cứu và phân tích vi sinh trong phòng thí nghiệm. Quy cách: 10 chiếc / hộp. VNĐ 589.000 – 679.000 Ứng dụng: – Dùng trong nghiên cứu và phân tích vi sinh trong phòng thí nghiệmĐọc tiếpSchiff’s reagent for detection of aldehydes Merck
Liên hệ
Model: 1090341000Gọi ngay: 0972098096Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tai phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. Để xác định phân tích aldehyd trong phạm vi ppm. Quy cách: Chai thủy tinh 1l.Đọc tiếpMulti-element standard III dissolved in oil 900 ppm: Ag, Al, B, Ba, Ca, Cd, Cr, Cu, Fe, Mg, Mn, Mo, Na, Ni, P, Pb, Si, Sn, Ti, V, Zn Certipur®
Liên hệ
Model: 1094790100Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1094790100 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpTween 80 for synthesis 500ml Merck
Liên hệ
Model: 8221870500Gọi ngay: 0972098096Mã code: 8221870500 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếp









