Hiển thị 685–693 của 1517 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Iron standard solution traceable to SRM from NIST Fe(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Fe Certipur® 100ml Merck
Liên hệ
Model: 1197810100Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1197810100 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpCopper Test Method: colorimetric with color card and comparator block with long test tubes MColortest™ Merck
Liên hệ
Model: 1144140001Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1144140001 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpWater detection paste N Merck
Liên hệ
Model: 1086410001Gọi ngay: 1086410001Mã code: 1086410001 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpIron standard solution traceable to SRM from NIST Fe(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Fe Certipur® 500ml Merck
Liên hệ
Model: 1197810500Gọi ngay: 1197810500Mã code: 1197810500 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpFmoc-Ala-Wang resin LL (100-200 mesh) 1 g Merck
Liên hệ
Model: 8561040001Gọi ngay: 8561040001Mã code: 8561040001 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpCesium ICP Standard traceable to SRM from NIST CsNO₃ in HNO₃ 2- 3% 1000 mg/l Cs Certipur® Merck
Liên hệ
Model: 1703100100Gọi ngay: 1703100100Mã code: 1703100100 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpCertified sec. standard reference buffer solution potassium dihydrogen phosphate/di-sodium hydrogen phosphate Merck
Liên hệ
Model: 1072020105Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1072020105 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpBromothymol blue sodium salt indicator water-soluble ACS Merck
Liên hệ
Model: 1018950010Gọi ngay: 0972098096Mã code: 1018950010 Thương hiệu: Merck – ĐứcĐọc tiếpContact C (total coliforms/E.coli) Envirocheck® Merck
Liên hệ
Model: 1021360001Gọi ngay: 0972098096Dùng trong nghiên cứu và phân tích vi sinh trong phòng thí nghiệm. Quy cách: 10 chiếc / hộp. VNĐ 589.000 – 679.000 Ứng dụng: – Dùng trong nghiên cứu và phân tích vi sinh trong phòng thí nghiệmĐọc tiếp









